|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.123.263
|
2.010.119
|
2.012.359
|
2.058.005
|
1.954.643
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
287.847
|
135.804
|
197.481
|
23.859
|
16.332
|
|
1. Tiền
|
86.667
|
85.595
|
42.451
|
23.829
|
16.302
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
201.180
|
50.210
|
155.030
|
30
|
30
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
379.418
|
247.866
|
456.966
|
558.194
|
492.900
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
379.418
|
247.866
|
456.966
|
558.194
|
492.900
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.045.643
|
1.168.510
|
866.114
|
1.021.287
|
894.279
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
544.868
|
326.729
|
339.770
|
262.245
|
256.617
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
73.347
|
371.982
|
66.403
|
278.902
|
148.504
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
344.362
|
404.457
|
420.457
|
420.957
|
427.457
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
83.066
|
65.342
|
45.871
|
65.569
|
68.816
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-6.385
|
-6.385
|
-7.114
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
399.402
|
445.373
|
480.246
|
439.535
|
531.687
|
|
1. Hàng tồn kho
|
399.402
|
445.373
|
480.246
|
439.535
|
531.687
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.953
|
12.567
|
11.552
|
15.130
|
19.444
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.459
|
1.852
|
2.690
|
4.434
|
3.361
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4.880
|
2.942
|
1.146
|
6.586
|
12.048
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.614
|
7.773
|
7.716
|
4.110
|
4.036
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.989.175
|
2.029.849
|
2.092.735
|
1.937.239
|
2.098.205
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
486.877
|
497.673
|
571.159
|
495.939
|
334.285
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
2.382
|
2.382
|
2.382
|
2.382
|
2.382
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
484.495
|
495.290
|
568.777
|
493.557
|
331.903
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
197.393
|
138.140
|
136.428
|
141.909
|
151.811
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
197.393
|
138.140
|
136.428
|
141.909
|
151.811
|
|
- Nguyên giá
|
275.353
|
218.934
|
221.357
|
230.585
|
243.276
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-77.960
|
-80.795
|
-84.930
|
-88.676
|
-91.464
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
446
|
446
|
1.132
|
1.154
|
1.107
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-446
|
-446
|
-1.132
|
-1.154
|
-1.107
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
78.335
|
78.335
|
78.335
|
78.335
|
78.335
|
|
- Nguyên giá
|
116.761
|
116.761
|
116.761
|
116.761
|
116.761
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38.426
|
-38.426
|
-38.426
|
-38.426
|
-38.426
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
374.955
|
267.645
|
266.482
|
300.614
|
334.683
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
26.855
|
20.876
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
348.101
|
246.768
|
266.482
|
300.614
|
334.683
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
281.650
|
413.128
|
413.130
|
309.197
|
609.197
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
281.650
|
281.653
|
281.653
|
281.653
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
281.650
|
27.544
|
27.544
|
27.544
|
27.544
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
103.933
|
103.933
|
0
|
300.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
569.964
|
634.930
|
627.200
|
611.246
|
589.894
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
28.585
|
28.043
|
26.016
|
24.886
|
21.838
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
541.379
|
606.886
|
601.184
|
586.360
|
568.055
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.112.437
|
4.039.969
|
4.105.094
|
3.995.244
|
4.052.848
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.023.394
|
1.907.162
|
1.966.873
|
1.849.599
|
1.884.346
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.111.512
|
944.377
|
973.763
|
898.356
|
1.076.895
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
363.244
|
356.747
|
439.325
|
490.859
|
613.132
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
95.844
|
174.916
|
170.256
|
116.447
|
125.994
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
20.252
|
31.204
|
31.048
|
25.762
|
21.500
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
299.948
|
88.521
|
77.191
|
28.155
|
33.360
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.411
|
3.667
|
4.564
|
4.955
|
7.202
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
56.879
|
66.583
|
71.387
|
0
|
59.833
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
70.319
|
19.371
|
30.197
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
193.199
|
196.951
|
142.465
|
224.849
|
208.545
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
914
|
914
|
914
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.417
|
6.417
|
6.417
|
6.417
|
6.417
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
911.882
|
962.786
|
993.109
|
951.243
|
807.451
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
293
|
293
|
293
|
293
|
293
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
148.096
|
140.382
|
130.120
|
110.488
|
117.235
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
443.156
|
587.343
|
568.959
|
570.766
|
441.894
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
320.337
|
234.767
|
293.737
|
269.696
|
248.029
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.089.043
|
2.132.806
|
2.138.221
|
2.145.645
|
2.168.502
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.089.043
|
2.132.806
|
2.138.221
|
2.145.645
|
2.168.502
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.936.062
|
1.936.062
|
1.936.062
|
1.936.062
|
1.936.062
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
27
|
-223
|
147
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7.151
|
7.151
|
7.151
|
7.151
|
7.151
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.065
|
1.065
|
1.065
|
1.065
|
1.065
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9.775
|
74.226
|
79.304
|
82.948
|
106.258
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
352.956
|
36.070
|
35.929
|
36.070
|
36.070
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-343.181
|
38.156
|
43.375
|
46.878
|
70.188
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
119.990
|
99.303
|
99.613
|
103.642
|
102.819
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.112.437
|
4.039.969
|
4.105.094
|
3.995.244
|
4.052.848
|