Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2.123.263 2.010.119 2.012.359 2.058.005 1.954.643
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 287.847 135.804 197.481 23.859 16.332
1. Tiền 86.667 85.595 42.451 23.829 16.302
2. Các khoản tương đương tiền 201.180 50.210 155.030 30 30
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 379.418 247.866 456.966 558.194 492.900
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 379.418 247.866 456.966 558.194 492.900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.045.643 1.168.510 866.114 1.021.287 894.279
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 544.868 326.729 339.770 262.245 256.617
2. Trả trước cho người bán 73.347 371.982 66.403 278.902 148.504
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 344.362 404.457 420.457 420.957 427.457
6. Phải thu ngắn hạn khác 83.066 65.342 45.871 65.569 68.816
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -6.385 -6.385 -7.114
IV. Tổng hàng tồn kho 399.402 445.373 480.246 439.535 531.687
1. Hàng tồn kho 399.402 445.373 480.246 439.535 531.687
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.953 12.567 11.552 15.130 19.444
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.459 1.852 2.690 4.434 3.361
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.880 2.942 1.146 6.586 12.048
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3.614 7.773 7.716 4.110 4.036
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.989.175 2.029.849 2.092.735 1.937.239 2.098.205
I. Các khoản phải thu dài hạn 486.877 497.673 571.159 495.939 334.285
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 2.382 2.382 2.382 2.382 2.382
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 484.495 495.290 568.777 493.557 331.903
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 197.393 138.140 136.428 141.909 151.811
1. Tài sản cố định hữu hình 197.393 138.140 136.428 141.909 151.811
- Nguyên giá 275.353 218.934 221.357 230.585 243.276
- Giá trị hao mòn lũy kế -77.960 -80.795 -84.930 -88.676 -91.464
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 446 446 1.132 1.154 1.107
- Giá trị hao mòn lũy kế -446 -446 -1.132 -1.154 -1.107
III. Bất động sản đầu tư 78.335 78.335 78.335 78.335 78.335
- Nguyên giá 116.761 116.761 116.761 116.761 116.761
- Giá trị hao mòn lũy kế -38.426 -38.426 -38.426 -38.426 -38.426
IV. Tài sản dở dang dài hạn 374.955 267.645 266.482 300.614 334.683
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 26.855 20.876 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 348.101 246.768 266.482 300.614 334.683
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 281.650 413.128 413.130 309.197 609.197
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 281.650 281.653 281.653 281.653
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 281.650 27.544 27.544 27.544 27.544
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 103.933 103.933 0 300.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 569.964 634.930 627.200 611.246 589.894
1. Chi phí trả trước dài hạn 28.585 28.043 26.016 24.886 21.838
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 541.379 606.886 601.184 586.360 568.055
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4.112.437 4.039.969 4.105.094 3.995.244 4.052.848
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.023.394 1.907.162 1.966.873 1.849.599 1.884.346
I. Nợ ngắn hạn 1.111.512 944.377 973.763 898.356 1.076.895
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 363.244 356.747 439.325 490.859 613.132
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 95.844 174.916 170.256 116.447 125.994
4. Người mua trả tiền trước 20.252 31.204 31.048 25.762 21.500
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 299.948 88.521 77.191 28.155 33.360
6. Phải trả người lao động 5.411 3.667 4.564 4.955 7.202
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 56.879 66.583 71.387 0 59.833
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 70.319 19.371 30.197 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 193.199 196.951 142.465 224.849 208.545
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 914 914 914
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.417 6.417 6.417 6.417 6.417
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 911.882 962.786 993.109 951.243 807.451
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 293 293 293 293 293
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 148.096 140.382 130.120 110.488 117.235
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 443.156 587.343 568.959 570.766 441.894
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 320.337 234.767 293.737 269.696 248.029
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.089.043 2.132.806 2.138.221 2.145.645 2.168.502
I. Vốn chủ sở hữu 2.089.043 2.132.806 2.138.221 2.145.645 2.168.502
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.936.062 1.936.062 1.936.062 1.936.062 1.936.062
2. Thặng dư vốn cổ phần 15.000 15.000 15.000 15.000 15.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 27 -223 147
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.151 7.151 7.151 7.151 7.151
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.065 1.065 1.065 1.065 1.065
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9.775 74.226 79.304 82.948 106.258
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 352.956 36.070 35.929 36.070 36.070
- LNST chưa phân phối kỳ này -343.181 38.156 43.375 46.878 70.188
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 119.990 99.303 99.613 103.642 102.819
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4.112.437 4.039.969 4.105.094 3.995.244 4.052.848