Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 53.755 7.360 8.016 32.454 11.254
2. Điều chỉnh cho các khoản -390 28.079 3.300 16.517 4.883
- Khấu hao TSCĐ 3.041 34.423 19.415 18.501 19.664
- Các khoản dự phòng 6.385 -914 729
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10.697 -18.440 -21.736 -20.266 -23.516
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 7.266 5.710 6.535 17.553 8.734
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 53.364 35.439 11.316 48.972 16.137
- Tăng, giảm các khoản phải thu -245.740 392.202 -74.374 321.453 -88.705
- Tăng, giảm hàng tồn kho 27.608 -38.415 52.483 37.218 -3.004
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -228.585 11.417 -208.091 117.720 23.629
- Tăng giảm chi phí trả trước 1.149 -29 1.445 -4.120 -4.749
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6.870 -48.835 4.675 -7.782
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2.440 -58.551 -1.147
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -399.470 398.569 -324.608 524.770 -64.475
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.697 -202.223 -120.376 -580.120 -32.111
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 103.521 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -256.448 92.918 258.394 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 360.043 -272.637 30.871 -2.470 100
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -130.000 130.000 13.459
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 130.000 -130.000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -9.748 18.493 31.070 8.577 44.083
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 92.150 -363.449 213.417 -470.493 12.072
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 336.316 159.857 86.082 95.695 255.627
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -180.424 -133.252 -147.929 -157.500 -210.403
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 155.892 26.605 -61.847 -61.805 45.223
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -151.428 61.724 -173.037 -7.527 -7.180
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 287.232 135.804 197.481 23.859 19.906
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -585 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 135.804 197.529 23.859 16.332 12.726