|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
465.631
|
684.357
|
1.001.179
|
1.409.265
|
1.710.339
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-99.351
|
-91.209
|
-84.806
|
-126.600
|
-139.861
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
-73.804
|
-124.708
|
-193.919
|
-250.650
|
-313.359
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
-27
|
489
|
268
|
1.298
|
440
|
|
- Thu nhập khác
|
-6.911
|
-36.877
|
-11.391
|
-48.745
|
1.610
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
5.433
|
8.618
|
7.689
|
18.103
|
5.593
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-85.082
|
-98.830
|
-90.577
|
-164.662
|
-123.941
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
|
|
|
|
-226.879
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
205.890
|
341.839
|
628.442
|
838.009
|
913.942
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
|
39.611
|
-608.660
|
541.790
|
-49.849
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
1.583.150
|
-1.780.635
|
-2.829.591
|
-5.538.569
|
-2.225.343
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-223.605
|
-147.524
|
-32.405
|
-110.051
|
-344.918
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
59.057
|
54.800
|
-21.889
|
107.364
|
-33.106
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
-1.929.000
|
1.290.000
|
-636.000
|
3.768.320
|
-1.248.320
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
699.189
|
518.282
|
712.205
|
-387.496
|
-390.963
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
-72.200
|
350.900
|
1.510.200
|
1.942.600
|
2.921.000
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
93.128
|
119.448
|
1.926
|
83.673
|
117.443
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
-1.081
|
-74
|
-2.068
|
-246
|
-300
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
414.527
|
786.648
|
-1.277.839
|
1.245.395
|
-340.414
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
|
|
-68
|
-2.404
|
-38
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
|
|
1.092
|
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
|
|
-68
|
-1.312
|
-38
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
414.527
|
786.648
|
-1.277.907
|
1.244.082
|
-340.452
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.463.257
|
1.877.784
|
2.664.431
|
1.386.524
|
2.630.606
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.877.784
|
2.664.431
|
1.386.524
|
2.630.606
|
2.290.154
|