単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 6,856,664 6,423,799 6,907,273 7,892,625 7,655,722
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -6,003,025 -5,610,615 -5,708,874 -7,477,752 -7,263,794
3. Tiền chi trả cho người lao động -56,289 -39,249 -38,818 -44,063 -55,262
4. Tiền chi trả lãi vay -56,271 -56,933 -60,234 -66,513 -70,088
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -4,571 -3,111 -2,554 -2,401 -12,028
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 876,696 469,602 141,706 1,325,270 1,408,058
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -1,687,593 -1,438,456 -1,056,191 -2,185,450 -1,269,989
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -74,388 -254,963 182,306 -558,283 392,619
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11,619 -98,294 -19,812 -30,893 -59,229
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 46,676 22,243 34,170 28,098 119,956
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -34,948 -29,242 22,000 -5,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 4,000 2,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -48,900 48,900
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 22,091 17,409 20,646 10,370 27,189
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 57,148 -142,490 54,662 33,575 84,916
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 81,500 -81,500
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5,968,420 5,398,058 5,284,021 6,753,458 5,822,458
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,329,933 -5,377,185 -5,300,561 -6,161,351 -6,606,651
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -17,190 -5,641 -1 -34,936 -17,718
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 621,297 96,732 -16,540 475,671 -801,911
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 604,057 -300,722 220,428 -49,037 -324,375
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,309,974 1,914,031 1,613,309 1,833,737 1,784,733
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 33 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,914,031 1,613,309 1,833,737 1,784,733 1,460,358