1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5.180.317
|
4.441.687
|
5.541.484
|
5.249.632
|
5.023.279
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5.180.317
|
4.441.687
|
5.541.484
|
5.249.632
|
5.023.279
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5.013.052
|
4.280.808
|
5.269.043
|
5.074.190
|
4.801.227
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
167.265
|
160.879
|
272.441
|
175.441
|
222.052
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.130
|
32.431
|
8.691
|
9.962
|
12.316
|
7. Chi phí tài chính
|
70.714
|
60.003
|
84.081
|
64.889
|
79.798
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
50.075
|
55.189
|
58.417
|
51.146
|
57.980
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4.043
|
7.761
|
8.921
|
5.161
|
8.389
|
9. Chi phí bán hàng
|
78.413
|
88.141
|
165.806
|
69.443
|
78.252
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13.336
|
26.010
|
32.279
|
29.987
|
59.857
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13.975
|
26.917
|
7.888
|
26.247
|
24.850
|
12. Thu nhập khác
|
8.379
|
61.096
|
1.716
|
4.523
|
2.187
|
13. Chi phí khác
|
2.469
|
56.938
|
990
|
3.478
|
1.702
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5.910
|
4.157
|
726
|
1.045
|
485
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19.885
|
31.075
|
8.614
|
27.292
|
25.335
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.680
|
3.184
|
16.497
|
3.725
|
2.958
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.680
|
3.184
|
16.497
|
3.725
|
2.958
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17.205
|
27.890
|
-7.884
|
23.568
|
22.377
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3.583
|
3.137
|
3.589
|
3.736
|
4.302
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13.622
|
24.753
|
-11.473
|
19.832
|
18.075
|