単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,023,279 5,225,100 5,983,351 5,966,394 8,469,163
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5,023,279 5,225,100 5,983,351 5,966,394 8,469,163
4. Giá vốn hàng bán 4,801,227 5,021,157 5,653,718 5,734,715 8,220,024
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 222,052 203,943 329,634 231,679 249,139
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,316 14,817 20,606 13,233 16,269
7. Chi phí tài chính 79,798 64,727 75,030 70,068 97,581
-Trong đó: Chi phí lãi vay 57,980 29,136 73,823 63,876 89,107
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 8,389 10,742 16,122 15,052 26,437
9. Chi phí bán hàng 78,252 119,223 94,722 96,677 100,115
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 59,857 23,662 58,093 27,561 30,377
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 24,850 21,890 138,517 65,658 63,771
12. Thu nhập khác 2,187 1,328 1,723 2,440 1,772
13. Chi phí khác 1,702 1,260 2,213 1,116 1,180
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 485 68 -490 1,324 591
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 25,335 21,958 138,027 66,981 64,362
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,958 2,836 29,407 10,400 7,660
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,958 2,836 29,407 10,400 7,660
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22,377 19,122 108,620 56,581 56,703
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 4,302 14,770 199 4,011 2,884
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18,075 4,352 108,421 52,571 53,819