|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
40.818
|
54.014
|
42.709
|
4.938
|
13.936
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
37.418
|
9.151
|
-43.147
|
-4.012
|
15.765
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.370
|
1.766
|
1.961
|
1.970
|
2.177
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
-67.963
|
|
-14
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-7.498
|
-22.256
|
-13.754
|
-43.618
|
-10.922
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
|
|
323
|
-5
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
43.546
|
29.641
|
36.608
|
37.313
|
24.529
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
78.236
|
63.165
|
-437
|
926
|
29.700
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1.408.006
|
-902.898
|
555.896
|
941.699
|
-135.258
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2.555.610
|
-668.953
|
-421.135
|
396.317
|
1.096.149
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
117.046
|
530.830
|
-373.560
|
-442.303
|
709.323
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
5.193
|
5.878
|
-2.319
|
2.878
|
-4.201
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-46.145
|
-28.439
|
-36.928
|
-37.789
|
-25.432
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-22.199
|
-22.688
|
-10.000
|
-10.000
|
-6.500
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4.316
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
11.037
|
14.973
|
-19.529
|
16.871
|
2.799
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4.111.099
|
-1.008.131
|
-308.013
|
868.600
|
1.666.581
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-13.710
|
-7.302
|
-438
|
-1.900
|
-16.154
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5
|
121
|
23
|
1.700
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
92
|
258
|
-119
|
|
152
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-13.623
|
-6.924
|
-534
|
-200
|
-16.002
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
615.430
|
4.527.938
|
5.081.930
|
1.736.217
|
265.964
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.715.511
|
-3.500.711
|
-4.740.496
|
-2.603.654
|
-1.881.135
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
-29.415
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4.100.081
|
1.027.227
|
312.019
|
-867.437
|
-1.615.171
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2.604
|
12.172
|
3.472
|
963
|
35.408
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20.372
|
17.768
|
29.939
|
33.412
|
34.375
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
17.767
|
29.939
|
33.412
|
34.375
|
69.783
|