|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
522,034
|
912,135
|
477,534
|
628,702
|
755,612
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,553
|
14,462
|
2,628
|
1,365
|
8,201
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
517,481
|
897,673
|
474,906
|
627,337
|
747,411
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
417,622
|
722,390
|
384,340
|
485,798
|
584,776
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
99,858
|
175,283
|
90,566
|
141,538
|
162,635
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
270,288
|
79,219
|
76,104
|
73,249
|
59,237
|
|
7. Chi phí tài chính
|
105,397
|
44,679
|
12,952
|
11,088
|
23,885
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,704
|
6,732
|
11,794
|
7,609
|
19,476
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-11,413
|
-12,080
|
-12,606
|
-9,050
|
-5,391
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
65,199
|
117,283
|
40,784
|
43,491
|
61,233
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
51,173
|
122,009
|
93,483
|
104,273
|
114,975
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
136,965
|
-41,549
|
6,845
|
46,884
|
16,388
|
|
12. Thu nhập khác
|
514
|
3,946
|
2,625
|
3,297
|
2,112
|
|
13. Chi phí khác
|
56
|
1,037
|
2,057
|
389
|
5,031
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
458
|
2,909
|
568
|
2,909
|
-2,919
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
137,423
|
-38,640
|
7,413
|
49,793
|
13,469
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,856
|
5,801
|
16,598
|
20,419
|
19,133
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-6,488
|
2,860
|
1,993
|
-649
|
-1,456
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,367
|
8,661
|
18,591
|
19,770
|
17,677
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
132,055
|
-47,301
|
-11,179
|
30,022
|
-4,208
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
17,219
|
-5,026
|
8,449
|
28,269
|
16,186
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
114,836
|
-42,275
|
-19,628
|
1,754
|
-20,394
|