Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 159.551 62.368 88.907 75.909 115.899
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 104 10 101 50.120
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 159.447 62.358 88.907 75.809 65.779
4. Giá vốn hàng bán 143.219 55.201 76.392 58.590 53.903
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 16.228 7.157 12.516 17.218 11.876
6. Doanh thu hoạt động tài chính 337 162 358 388 226
7. Chi phí tài chính 3.126 2.684 2.868 3.189 4.017
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.085 2.567 2.803 3.119 3.834
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.403 962 1.788 2.525 3.368
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.574 2.418 2.287 2.900 2.251
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10.461 1.255 5.931 8.992 2.466
12. Thu nhập khác 0 46 0 0
13. Chi phí khác 5 0 79 3 14
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -5 0 -33 -3 -14
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.456 1.255 5.899 8.989 2.452
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 523 63 304 450 123
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 523 63 304 450 123
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9.933 1.193 5.595 8.539 2.329
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9.933 1.193 5.595 8.539 2.329