TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,525,830
|
2,089,722
|
1,944,596
|
1,820,761
|
1,360,561
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
76,230
|
243,737
|
169,628
|
142,921
|
104,821
|
1. Tiền
|
43,329
|
47,509
|
125,567
|
92,373
|
54,527
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
32,901
|
196,228
|
44,060
|
50,548
|
50,294
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7,747
|
20,685
|
46,926
|
69,193
|
16,329
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7,747
|
20,685
|
46,926
|
69,193
|
16,329
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
362,808
|
548,509
|
672,061
|
850,048
|
867,432
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
492,780
|
571,066
|
701,690
|
613,520
|
530,234
|
2. Trả trước cho người bán
|
94,629
|
93,566
|
121,084
|
100,231
|
239,622
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
41,141
|
10,045
|
7,256
|
7,256
|
7,256
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
110,005
|
127,990
|
133,629
|
94,918
|
97,219
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
32,515
|
193,208
|
149,844
|
144,251
|
130,557
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-408,263
|
-447,367
|
-441,443
|
-110,128
|
-137,457
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
782,162
|
933,585
|
679,078
|
475,925
|
337,731
|
1. Hàng tồn kho
|
1,209,747
|
1,157,937
|
819,463
|
616,167
|
361,016
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-427,585
|
-224,352
|
-140,385
|
-140,242
|
-23,285
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
296,885
|
343,206
|
376,903
|
282,675
|
34,248
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14,305
|
16,087
|
22,476
|
23,991
|
20,355
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
53,452
|
97,919
|
128,412
|
32,815
|
13,702
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,472
|
3,545
|
359
|
213
|
191
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
225,656
|
225,656
|
225,656
|
225,656
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
714,999
|
748,617
|
1,061,469
|
1,029,699
|
1,431,886
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
9,107
|
4,581
|
3,136
|
0
|
178,551
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
9,107
|
4,581
|
3,136
|
0
|
239,916
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
169,310
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-230,674
|
II. Tài sản cố định
|
381,567
|
370,919
|
372,762
|
345,168
|
515,077
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
273,371
|
267,462
|
268,118
|
246,596
|
423,994
|
- Nguyên giá
|
813,237
|
771,669
|
783,945
|
798,186
|
954,980
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-539,866
|
-504,207
|
-515,826
|
-551,591
|
-530,985
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
108,196
|
103,457
|
104,644
|
98,572
|
91,083
|
- Nguyên giá
|
133,469
|
134,454
|
141,861
|
142,874
|
134,111
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25,274
|
-30,997
|
-37,217
|
-44,301
|
-43,028
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
39,712
|
61,520
|
101,961
|
126,192
|
111,785
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
39,712
|
61,520
|
101,961
|
126,192
|
111,785
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
73,624
|
73,111
|
358,684
|
360,287
|
378,652
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
71,709
|
69,921
|
357,580
|
359,207
|
361,538
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,080
|
1,080
|
1,080
|
1,080
|
1,080
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
836
|
2,110
|
24
|
0
|
16,034
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
33,278
|
71,333
|
78,887
|
73,127
|
144,009
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
33,278
|
71,333
|
78,887
|
73,127
|
144,009
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
177,710
|
167,153
|
146,039
|
124,925
|
103,811
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,240,829
|
2,838,339
|
3,006,065
|
2,850,461
|
2,792,447
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,825,686
|
2,383,069
|
2,573,204
|
2,583,331
|
2,392,636
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,793,958
|
2,341,540
|
1,503,524
|
1,517,748
|
956,476
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
507,238
|
29,249
|
26,652
|
407,355
|
467,050
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
264,849
|
297,587
|
287,084
|
292,064
|
213,827
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,121,037
|
1,178,829
|
336,531
|
326,321
|
74,945
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
28,762
|
27,954
|
30,856
|
49,962
|
25,100
|
6. Phải trả người lao động
|
55,633
|
44,242
|
32,122
|
35,844
|
24,202
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
404,109
|
355,225
|
397,607
|
393,271
|
133,090
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
410,430
|
406,554
|
390,807
|
11,115
|
18,261
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,899
|
1,899
|
1,866
|
1,816
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
31,728
|
41,529
|
1,069,679
|
1,065,582
|
1,436,160
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
213,500
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
640
|
640
|
1,033,592
|
1,033,647
|
1,173,353
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
10,917
|
8,180
|
4,913
|
22,795
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
20,149
|
19,304
|
17,877
|
17,193
|
16,510
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,923
|
1,923
|
1,557
|
1,625
|
1,189
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
9,016
|
8,745
|
8,474
|
8,204
|
8,814
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-584,856
|
455,271
|
432,861
|
267,130
|
399,811
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-584,888
|
455,239
|
432,830
|
267,098
|
399,779
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,111,983
|
4,111,983
|
4,111,983
|
4,111,983
|
4,111,983
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-529,317
|
-517,712
|
-517,712
|
-517,712
|
-517,712
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-10,511
|
-553
|
-553
|
-553
|
-553
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
17,171
|
17,171
|
17,171
|
17,171
|
17,171
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
9
|
9
|
9
|
9
|
9
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-3,043,810
|
-3,052,482
|
-3,070,258
|
-3,225,378
|
-3,240,390
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-3,019,075
|
-3,043,810
|
-3,073,662
|
-3,091,742
|
-3,246,558
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-24,735
|
-8,672
|
3,404
|
-133,636
|
6,168
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-130,414
|
-103,178
|
-107,811
|
-118,422
|
29,271
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
32
|
32
|
32
|
32
|
32
|
1. Nguồn kinh phí
|
32
|
32
|
32
|
0
|
32
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
32
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,240,829
|
2,838,339
|
3,006,065
|
2,850,461
|
2,792,447
|