Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,089,722 1,944,596 1,820,761 1,360,561 1,618,521
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 243,737 169,628 142,921 104,821 57,817
1. Tiền 47,509 125,567 92,373 54,527 35,340
2. Các khoản tương đương tiền 196,228 44,060 50,548 50,294 22,477
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,685 46,926 69,193 16,329 97,922
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 20,685 46,926 69,193 16,329 97,922
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 548,509 672,061 850,048 867,432 996,810
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 571,066 701,690 613,520 530,234 659,533
2. Trả trước cho người bán 93,566 121,084 100,231 239,622 252,397
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 10,045 7,256 7,256 7,256 7,256
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 127,990 133,629 94,918 97,219 68,553
6. Phải thu ngắn hạn khác 193,208 149,844 144,251 130,557 161,422
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -447,367 -441,443 -110,128 -137,457 -152,352
IV. Tổng hàng tồn kho 933,585 679,078 475,925 337,731 413,647
1. Hàng tồn kho 1,157,937 819,463 616,167 361,016 436,971
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -224,352 -140,385 -140,242 -23,285 -23,324
V. Tài sản ngắn hạn khác 343,206 376,903 282,675 34,248 52,326
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16,087 22,476 23,991 20,355 27,972
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 97,919 128,412 32,815 13,702 22,768
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,545 359 213 191 1,587
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 225,656 225,656 225,656 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 748,617 1,061,469 1,029,699 1,431,886 1,275,099
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,581 3,136 0 178,551 167,283
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 4,581 3,136 0 239,916 239,916
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 169,310 158,041
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -230,674 -230,674
II. Tài sản cố định 370,919 372,762 345,168 515,077 489,237
1. Tài sản cố định hữu hình 267,462 268,118 246,596 423,994 408,174
- Nguyên giá 771,669 783,945 798,186 954,980 985,506
- Giá trị hao mòn lũy kế -504,207 -515,826 -551,591 -530,985 -577,332
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 103,457 104,644 98,572 91,083 81,063
- Nguyên giá 134,454 141,861 142,874 134,111 130,053
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,997 -37,217 -44,301 -43,028 -48,990
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 61,520 101,961 126,192 111,785 98,928
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 61,520 101,961 126,192 111,785 98,928
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 73,111 358,684 360,287 378,652 336,164
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 69,921 357,580 359,207 361,538 307,289
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1,080 1,080 1,080 1,080 28,388
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,110 24 0 16,034 487
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 71,333 78,887 73,127 247,820 183,488
1. Chi phí trả trước dài hạn 71,333 78,887 73,127 144,009 100,791
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 167,153 146,039 124,925 103,811 82,697
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,838,339 3,006,065 2,850,461 2,792,447 2,893,621
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,383,069 2,573,204 2,583,331 2,392,636 2,500,091
I. Nợ ngắn hạn 2,341,540 1,503,524 1,517,748 956,476 1,070,607
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 29,249 26,652 407,355 467,050 600,871
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 297,587 287,084 292,064 213,827 185,778
4. Người mua trả tiền trước 1,178,829 336,531 326,321 74,945 134,459
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 27,954 30,856 49,962 25,100 7,453
6. Phải trả người lao động 44,242 32,122 35,844 24,202 36,284
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 355,225 397,607 393,271 133,090 86,341
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 406,554 390,807 11,115 18,261 19,422
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,899 1,866 1,816 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 41,529 1,069,679 1,065,582 1,436,160 1,429,484
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 213,500 213,500
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 640 1,033,592 1,033,647 1,173,353 1,173,391
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10,917 8,180 4,913 22,795 23,829
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 19,304 17,877 17,193 16,510 15,827
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1,923 1,557 1,625 1,189 1,189
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 8,745 8,474 8,204 8,814 1,750
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 455,271 432,861 267,130 399,811 393,530
I. Vốn chủ sở hữu 455,239 432,830 267,098 399,779 393,498
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,111,983 4,111,983 4,111,983 4,111,983 4,111,983
2. Thặng dư vốn cổ phần -517,712 -517,712 -517,712 -517,712 -517,712
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -553 -553 -553 -553 -553
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 17,171 17,171 17,171 17,171 17,171
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 9 9 9 9 9
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -3,052,482 -3,070,258 -3,225,378 -3,240,390 -3,246,528
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -3,043,810 -3,073,662 -3,091,742 -3,246,558 -3,261,570
- LNST chưa phân phối kỳ này -8,672 3,404 -133,636 6,168 15,042
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -103,178 -107,811 -118,422 29,271 29,128
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 32 32 32 32 32
1. Nguồn kinh phí 32 32 0 32 32
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 32 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,838,339 3,006,065 2,850,461 2,792,447 2,893,621