|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.089.722
|
1.944.596
|
1.820.761
|
1.360.561
|
1.618.521
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
243.737
|
169.628
|
142.921
|
104.821
|
57.817
|
|
1. Tiền
|
47.509
|
125.567
|
92.373
|
54.527
|
35.340
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
196.228
|
44.060
|
50.548
|
50.294
|
22.477
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20.685
|
46.926
|
69.193
|
16.329
|
97.922
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20.685
|
46.926
|
69.193
|
16.329
|
97.922
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
548.509
|
672.061
|
850.048
|
867.432
|
996.810
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
571.066
|
701.690
|
613.520
|
530.234
|
659.533
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
93.566
|
121.084
|
100.231
|
239.622
|
252.397
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
10.045
|
7.256
|
7.256
|
7.256
|
7.256
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
127.990
|
133.629
|
94.918
|
97.219
|
68.553
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
193.208
|
149.844
|
144.251
|
130.557
|
161.422
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-447.367
|
-441.443
|
-110.128
|
-137.457
|
-152.352
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
933.585
|
679.078
|
475.925
|
337.731
|
413.647
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.157.937
|
819.463
|
616.167
|
361.016
|
436.971
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-224.352
|
-140.385
|
-140.242
|
-23.285
|
-23.324
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
343.206
|
376.903
|
282.675
|
34.248
|
52.326
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
16.087
|
22.476
|
23.991
|
20.355
|
27.972
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
97.919
|
128.412
|
32.815
|
13.702
|
22.768
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.545
|
359
|
213
|
191
|
1.587
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
225.656
|
225.656
|
225.656
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
748.617
|
1.061.469
|
1.029.699
|
1.431.886
|
1.275.099
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.581
|
3.136
|
0
|
178.551
|
167.283
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
4.581
|
3.136
|
0
|
239.916
|
239.916
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
169.310
|
158.041
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-230.674
|
-230.674
|
|
II. Tài sản cố định
|
370.919
|
372.762
|
345.168
|
515.077
|
489.237
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
267.462
|
268.118
|
246.596
|
423.994
|
408.174
|
|
- Nguyên giá
|
771.669
|
783.945
|
798.186
|
954.980
|
985.506
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-504.207
|
-515.826
|
-551.591
|
-530.985
|
-577.332
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
103.457
|
104.644
|
98.572
|
91.083
|
81.063
|
|
- Nguyên giá
|
134.454
|
141.861
|
142.874
|
134.111
|
130.053
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30.997
|
-37.217
|
-44.301
|
-43.028
|
-48.990
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
61.520
|
101.961
|
126.192
|
111.785
|
98.928
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
61.520
|
101.961
|
126.192
|
111.785
|
98.928
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
73.111
|
358.684
|
360.287
|
378.652
|
336.164
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
69.921
|
357.580
|
359.207
|
361.538
|
307.289
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
1.080
|
28.388
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.110
|
24
|
0
|
16.034
|
487
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
71.333
|
78.887
|
73.127
|
247.820
|
183.488
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
71.333
|
78.887
|
73.127
|
144.009
|
100.791
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
167.153
|
146.039
|
124.925
|
103.811
|
82.697
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.838.339
|
3.006.065
|
2.850.461
|
2.792.447
|
2.893.621
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.383.069
|
2.573.204
|
2.583.331
|
2.392.636
|
2.500.091
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.341.540
|
1.503.524
|
1.517.748
|
956.476
|
1.070.607
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
29.249
|
26.652
|
407.355
|
467.050
|
600.871
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
297.587
|
287.084
|
292.064
|
213.827
|
185.778
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.178.829
|
336.531
|
326.321
|
74.945
|
134.459
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
27.954
|
30.856
|
49.962
|
25.100
|
7.453
|
|
6. Phải trả người lao động
|
44.242
|
32.122
|
35.844
|
24.202
|
36.284
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
355.225
|
397.607
|
393.271
|
133.090
|
86.341
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
406.554
|
390.807
|
11.115
|
18.261
|
19.422
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.899
|
1.866
|
1.816
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
41.529
|
1.069.679
|
1.065.582
|
1.436.160
|
1.429.484
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
213.500
|
213.500
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
640
|
1.033.592
|
1.033.647
|
1.173.353
|
1.173.391
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
10.917
|
8.180
|
4.913
|
22.795
|
23.829
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
19.304
|
17.877
|
17.193
|
16.510
|
15.827
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.923
|
1.557
|
1.625
|
1.189
|
1.189
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
8.745
|
8.474
|
8.204
|
8.814
|
1.750
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
455.271
|
432.861
|
267.130
|
399.811
|
393.530
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
455.239
|
432.830
|
267.098
|
399.779
|
393.498
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4.111.983
|
4.111.983
|
4.111.983
|
4.111.983
|
4.111.983
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-517.712
|
-517.712
|
-517.712
|
-517.712
|
-517.712
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-553
|
-553
|
-553
|
-553
|
-553
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
17.171
|
17.171
|
17.171
|
17.171
|
17.171
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
9
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-3.052.482
|
-3.070.258
|
-3.225.378
|
-3.240.390
|
-3.246.528
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-3.043.810
|
-3.073.662
|
-3.091.742
|
-3.246.558
|
-3.261.570
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-8.672
|
3.404
|
-133.636
|
6.168
|
15.042
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-103.178
|
-107.811
|
-118.422
|
29.271
|
29.128
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
32
|
32
|
32
|
32
|
32
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
32
|
32
|
0
|
32
|
32
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
32
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.838.339
|
3.006.065
|
2.850.461
|
2.792.447
|
2.893.621
|