|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
557,031
|
446,008
|
429,857
|
447,924
|
464,861
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,219
|
14,338
|
10,174
|
30,454
|
10,127
|
|
1. Tiền
|
7,042
|
6,161
|
8,497
|
18,414
|
4,087
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,177
|
8,177
|
1,677
|
12,040
|
6,040
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
400
|
400
|
400
|
0
|
3,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
400
|
400
|
400
|
0
|
3,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
248,383
|
131,846
|
104,451
|
162,607
|
228,956
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
205,535
|
96,188
|
73,325
|
124,562
|
164,055
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19,477
|
15,001
|
15,209
|
41,679
|
70,833
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
53,204
|
50,490
|
49,387
|
49,979
|
50,978
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-29,833
|
-29,833
|
-33,469
|
-53,613
|
-56,910
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
275,125
|
277,261
|
291,636
|
242,217
|
214,802
|
|
1. Hàng tồn kho
|
275,125
|
277,261
|
291,636
|
280,283
|
266,663
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-38,066
|
-51,861
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20,904
|
22,163
|
23,196
|
12,647
|
7,976
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
65
|
106
|
41
|
219
|
37
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,244
|
1,292
|
1,891
|
1,856
|
1,729
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
19,595
|
20,765
|
21,265
|
10,572
|
6,209
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
492,105
|
468,380
|
439,776
|
406,659
|
385,241
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7,716
|
7,716
|
7,716
|
7,738
|
7,716
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7,716
|
7,716
|
7,716
|
7,738
|
7,716
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
416,954
|
398,813
|
379,146
|
73,213
|
64,501
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
399,935
|
382,321
|
363,106
|
57,625
|
49,370
|
|
- Nguyên giá
|
541,604
|
541,179
|
533,765
|
184,563
|
174,422
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-141,669
|
-158,858
|
-170,659
|
-126,938
|
-125,053
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
17,019
|
16,492
|
16,040
|
15,588
|
15,131
|
|
- Nguyên giá
|
21,936
|
21,936
|
21,936
|
21,936
|
21,928
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,918
|
-5,444
|
-5,896
|
-6,349
|
-6,797
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
48,495
|
42,228
|
36,086
|
312,651
|
299,810
|
|
- Nguyên giá
|
116,545
|
116,545
|
116,545
|
451,709
|
451,709
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-68,050
|
-74,317
|
-80,459
|
-139,058
|
-151,899
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
13,946
|
14,441
|
12,160
|
11,349
|
11,517
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
8,082
|
8,082
|
6,558
|
5,747
|
5,747
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5,864
|
6,359
|
5,602
|
5,602
|
5,770
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,994
|
5,182
|
4,668
|
1,708
|
1,698
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,994
|
5,182
|
4,668
|
1,708
|
1,698
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,049,136
|
914,388
|
869,633
|
854,583
|
850,102
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
675,976
|
584,389
|
618,991
|
655,915
|
712,272
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
494,924
|
423,369
|
482,907
|
542,982
|
621,814
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
144,432
|
142,251
|
174,798
|
172,114
|
192,798
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
132,082
|
85,376
|
88,541
|
89,779
|
112,115
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
57,181
|
43,232
|
14,886
|
16,993
|
9,145
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,730
|
5,007
|
5,875
|
14,817
|
11,931
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,895
|
4,417
|
7,259
|
6,673
|
5,367
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
23,576
|
3,345
|
14,807
|
8,664
|
10,060
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
126,028
|
139,740
|
176,741
|
233,943
|
280,398
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
181,052
|
161,021
|
136,084
|
112,934
|
90,458
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
74,337
|
68,430
|
58,449
|
55,133
|
50,844
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
94,067
|
79,867
|
63,801
|
43,801
|
23,801
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
8,990
|
11,456
|
13,835
|
14,000
|
15,813
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,658
|
1,267
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
373,160
|
329,999
|
250,642
|
198,668
|
137,830
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
373,160
|
329,999
|
250,642
|
198,668
|
137,830
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
350,000
|
350,000
|
350,000
|
350,000
|
350,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,036
|
2,036
|
2,036
|
2,036
|
2,036
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1,686
|
-1,686
|
-1,686
|
-1,686
|
-1,686
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
16,710
|
16,710
|
16,710
|
16,710
|
16,710
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2,627
|
2,627
|
2,627
|
2,627
|
2,627
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-32,383
|
-73,949
|
-147,241
|
-188,495
|
-247,219
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-8,954
|
-33,870
|
-73,949
|
-149,995
|
-188,495
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-23,430
|
-40,080
|
-73,292
|
-38,500
|
-58,725
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
35,856
|
34,262
|
28,196
|
17,476
|
15,363
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,049,136
|
914,388
|
869,633
|
854,583
|
850,102
|