|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
303,521
|
131,458
|
96,018
|
341,963
|
276,354
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3
|
26
|
9
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
303,518
|
131,433
|
96,009
|
341,963
|
276,354
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
275,437
|
126,290
|
110,577
|
273,386
|
278,929
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28,081
|
5,143
|
-14,568
|
68,577
|
-2,574
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
120
|
245
|
1,383
|
262
|
97
|
|
7. Chi phí tài chính
|
25,643
|
23,562
|
30,843
|
30,989
|
41,266
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
25,343
|
23,726
|
30,093
|
30,989
|
41,266
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,015
|
2,893
|
2,596
|
1,223
|
673
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,276
|
15,667
|
14,760
|
71,110
|
15,009
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-19,732
|
-36,734
|
-62,073
|
-34,482
|
-59,426
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,109
|
636
|
2,248
|
2,560
|
3,041
|
|
13. Chi phí khác
|
704
|
550
|
9,993
|
10,910
|
2,640
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,404
|
86
|
-7,745
|
-8,350
|
401
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-18,328
|
-36,648
|
-69,817
|
-42,832
|
-59,025
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
935
|
103
|
0
|
3,346
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,380
|
2,464
|
2,378
|
165
|
1,813
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,315
|
2,568
|
2,378
|
3,512
|
1,813
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-20,643
|
-39,216
|
-72,196
|
-46,344
|
-60,838
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,195
|
287
|
-5,182
|
-5,429
|
-2,113
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-22,838
|
-39,503
|
-67,013
|
-40,915
|
-58,725
|