Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -18.328 -36.648 -69.817 -42.832 -59.025
2. Điều chỉnh cho các khoản 50.874 44.185 53.325 29.611 78.406
- Khấu hao TSCĐ 25.053 23.277 23.354 22.475 21.734
- Các khoản dự phòng 3.484 -2.391 -374 58.210 17.091
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3.008 -843 252 -82.063 -1.685
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 25.344 24.142 30.093 30.989 41.266
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 32.545 7.536 -16.493 -13.221 19.381
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3.887 111.123 22.645 -60.131 -62.530
- Tăng, giảm hàng tồn kho 11.677 -2.136 -14.593 18.373 13.620
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 32.380 -79.769 -6.710 14.757 11.003
- Tăng giảm chi phí trả trước 4.620 -229 1.074 2.806 193
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -14.164 -16.112 -3.287 -1.912 -39
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -859 -2.494 -142 0 -1.000
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 87 197 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -626 -2.074 -765 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 61.773 18.116 -19.580 -40.094 -19.373
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.702 -484 82.395 -328
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1.727 18 1.614 -15.510 1.599
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -600 6.960 -3.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1.485 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.312 849 695 262 91
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2.222 384 2.308 74.108 -1.638
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 167.395 98.975 58.137 59.759 4.705
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -232.793 -115.355 -45.030 -73.494 -4.021
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1.092 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -66.490 -16.380 13.107 -13.734 684
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2.495 2.120 -4.164 20.280 -20.327
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14.714 12.219 14.338 10.174 30.454
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 12.219 14.338 10.174 30.454 10.127