|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,431
|
74,952
|
68,088
|
110,884
|
32,817
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
22,431
|
74,952
|
68,088
|
110,884
|
32,817
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
21,554
|
79,512
|
65,650
|
112,212
|
29,844
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
877
|
-4,560
|
2,437
|
-1,329
|
2,973
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
83
|
5
|
3
|
5
|
16
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,275
|
7,515
|
13,404
|
13,073
|
9,065
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,275
|
7,515
|
13,404
|
13,073
|
9,065
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
157
|
191
|
174
|
152
|
18
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,956
|
3,782
|
2,738
|
5,532
|
3,009
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-9,427
|
-16,043
|
-13,874
|
-20,081
|
-9,101
|
|
12. Thu nhập khác
|
194
|
1,677
|
1,197
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
669
|
637
|
626
|
734
|
668
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-476
|
1,040
|
571
|
-734
|
-668
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-9,903
|
-15,002
|
-13,304
|
-20,816
|
-9,770
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
1,813
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
1,813
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-9,903
|
-15,002
|
-13,304
|
-22,628
|
-9,770
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-276
|
-483
|
99
|
-1,453
|
-10,015
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-9,628
|
-14,519
|
-13,403
|
-21,175
|
246
|