単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,431 74,952 68,088 110,884 32,817
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 22,431 74,952 68,088 110,884 32,817
4. Giá vốn hàng bán 21,554 79,512 65,650 112,212 29,844
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 877 -4,560 2,437 -1,329 2,973
6. Doanh thu hoạt động tài chính 83 5 3 5 16
7. Chi phí tài chính 7,275 7,515 13,404 13,073 9,065
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,275 7,515 13,404 13,073 9,065
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 157 191 174 152 18
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,956 3,782 2,738 5,532 3,009
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -9,427 -16,043 -13,874 -20,081 -9,101
12. Thu nhập khác 194 1,677 1,197 0
13. Chi phí khác 669 637 626 734 668
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -476 1,040 571 -734 -668
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -9,903 -15,002 -13,304 -20,816 -9,770
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,813 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,813 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -9,903 -15,002 -13,304 -22,628 -9,770
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -276 -483 99 -1,453 -10,015
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -9,628 -14,519 -13,403 -21,175 246