|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
192.144
|
22.431
|
74.952
|
68.088
|
110.884
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
192.144
|
22.431
|
74.952
|
68.088
|
110.884
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
120.609
|
21.554
|
79.512
|
65.650
|
112.212
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
71.535
|
877
|
-4.560
|
2.437
|
-1.329
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
152
|
83
|
5
|
3
|
5
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7.400
|
7.275
|
7.515
|
13.404
|
13.073
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7.400
|
7.275
|
7.515
|
13.404
|
13.073
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
39
|
157
|
191
|
174
|
152
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
60.593
|
2.956
|
3.782
|
2.738
|
5.532
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.656
|
-9.427
|
-16.043
|
-13.874
|
-20.081
|
|
12. Thu nhập khác
|
410
|
194
|
1.677
|
1.197
|
|
|
13. Chi phí khác
|
2.681
|
669
|
637
|
626
|
734
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.271
|
-476
|
1.040
|
571
|
-734
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.385
|
-9.903
|
-15.002
|
-13.304
|
-20.816
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.346
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
1.813
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.346
|
|
|
|
1.813
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1.962
|
-9.903
|
-15.002
|
-13.304
|
-22.628
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
318
|
-276
|
-483
|
99
|
-1.453
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2.280
|
-9.628
|
-14.519
|
-13.403
|
-21.175
|