|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
38.649.867
|
47.773.220
|
52.606.534
|
46.750.268
|
46.538.862
|
|
I. Tài sản tài chính
|
38.632.073
|
47.754.976
|
52.582.466
|
46.720.624
|
46.504.385
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.678.252
|
8.680.990
|
6.162.176
|
3.359.625
|
4.409.472
|
|
1.1. Tiền
|
8.678.252
|
4.514.986
|
4.266.001
|
1.809.531
|
2.828.519
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
4.166.004
|
1.896.175
|
1.550.094
|
1.580.953
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
3.680.673
|
7.294.520
|
9.346.102
|
6.463.789
|
7.546.405
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
2.966.000
|
3.666.000
|
2.296.000
|
1.556.000
|
3.806.000
|
|
4. Các khoản cho vay
|
22.748.747
|
22.596.278
|
30.407.189
|
31.311.453
|
25.623.274
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
4.968.991
|
3.714.784
|
3.439.941
|
4.488.113
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
469.698
|
437.422
|
577.127
|
502.275
|
481.857
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
53
|
7.911
|
31
|
8.370
|
4.268
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
469.645
|
429.511
|
577.096
|
493.905
|
477.589
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
469.645
|
429.511
|
577.096
|
493.905
|
477.589
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
18.169
|
86.946
|
39.122
|
45.845
|
58.583
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
70.534
|
23.829
|
39.968
|
41.695
|
90.681
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
17.794
|
18.244
|
24.068
|
29.645
|
34.477
|
|
1. Tạm ứng
|
798
|
494
|
1.386
|
942
|
1.276
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
164
|
226
|
182
|
88
|
3.674
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12.069
|
15.319
|
21.007
|
25.672
|
27.504
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
4.763
|
2.205
|
1.493
|
2.903
|
1.983
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
39
|
39
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
528.091
|
629.160
|
610.560
|
1.139.036
|
2.269.947
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
24.717
|
34.799
|
75.467
|
563.076
|
1.562.954
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
50.030
|
37.639
|
37.516
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
24.717
|
34.799
|
39.696
|
539.696
|
1.539.696
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
525.437
|
1.525.437
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
398.026
|
428.450
|
406.718
|
420.497
|
407.537
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
197.640
|
219.547
|
218.988
|
207.927
|
201.218
|
|
- Nguyên giá
|
576.670
|
602.397
|
620.738
|
628.642
|
641.276
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-379.029
|
-382.850
|
-401.751
|
-420.715
|
-440.058
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
200.386
|
208.903
|
187.730
|
212.570
|
206.319
|
|
- Nguyên giá
|
548.526
|
586.857
|
597.612
|
653.057
|
672.169
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-348.141
|
-377.954
|
-409.882
|
-440.487
|
-465.850
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
28.839
|
26.036
|
3.672
|
40
|
85.604
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
76.510
|
139.876
|
124.703
|
155.422
|
213.851
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
6.689
|
6.689
|
7.522
|
7.522
|
7.522
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
39.626
|
102.985
|
86.975
|
117.688
|
176.114
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10.195
|
10.202
|
10.206
|
10.212
|
10.216
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
39.177.958
|
48.402.380
|
53.217.094
|
47.889.304
|
48.808.808
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
25.250.632
|
19.567.271
|
23.119.761
|
16.683.033
|
16.734.412
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
20.009.433
|
14.567.364
|
18.119.834
|
11.683.087
|
11.734.446
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
19.138.510
|
12.924.358
|
16.808.087
|
10.639.264
|
10.708.060
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
19.138.510
|
12.924.358
|
16.808.087
|
10.639.264
|
10.708.060
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
|
67.180
|
87.640
|
43.808
|
40.180
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
82.011
|
60.170
|
13.825
|
24.762
|
20.182
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
515.730
|
719.141
|
532.650
|
621.822
|
748.331
|
|
11. Phải trả người lao động
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
2.030
|
1.305
|
1.723
|
1.060
|
1.548
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
233.512
|
351.802
|
211.065
|
331.370
|
139.887
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
81
|
32
|
167
|
225
|
57.978
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
37.559
|
443.378
|
464.677
|
20.775
|
18.279
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
5.241.199
|
4.999.907
|
4.999.927
|
4.999.947
|
4.999.967
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
235.000
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
235.000
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
4.999.887
|
4.999.907
|
4.999.927
|
4.999.947
|
4.999.967
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
6.313
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
13.927.326
|
28.835.109
|
30.097.334
|
31.206.271
|
32.074.396
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
13.927.326
|
28.835.109
|
30.097.334
|
31.206.271
|
32.074.396
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5.700.057
|
26.729.024
|
26.729.024
|
26.729.146
|
26.729.146
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
5.700.057
|
15.218.257
|
24.349.197
|
24.349.197
|
24.349.197
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
5.700.057
|
15.218.257
|
24.349.197
|
24.349.197
|
24.349.197
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
11.510.767
|
2.379.827
|
2.379.949
|
2.379.949
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
-35.441
|
-8.458
|
-4.003
|
-29.826
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
85.464
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
103.007
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
8.038.797
|
2.141.526
|
3.376.767
|
4.481.127
|
5.375.076
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
7.991.009
|
2.138.642
|
3.383.674
|
4.480.846
|
5.381.710
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
47.789
|
2.884
|
-6.906
|
281
|
-6.634
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
39.177.958
|
48.402.380
|
53.217.094
|
47.889.304
|
48.808.808
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
39
|
|