Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 35.605.850 31.585.213 38.649.867 47.773.220 52.606.534
I. Tài sản tài chính 35.583.517 31.561.627 38.632.073 47.754.976 52.582.466
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.623.415 5.153.922 8.678.252 8.680.990 6.162.176
1.1. Tiền 1.623.415 2.275.326 8.678.252 4.514.986 4.266.001
1.2. Các khoản tương đương tiền 2.878.595 4.166.004 1.896.175
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 10.272.536 2.528.183 3.680.673 7.294.520 9.346.102
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 4.800.000 6.000.000 2.966.000 3.666.000 2.296.000
4. Các khoản cho vay 18.337.045 17.435.629 22.748.747 22.596.278 30.407.189
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 4.968.991 3.714.784
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -4.878 -4.878
7. Các khoản phải thu 495.080 388.459 469.698 437.422 577.127
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 166 174 53 7.911 31
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 494.914 388.285 469.645 429.511 577.096
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 494.914 388.285 469.645 429.511 577.096
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 13.763 12.876 18.169 86.946 39.122
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 57.832 58.712 70.534 23.829 25.619
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -11.275 -11.275
II.Tài sản ngắn hạn khác 22.333 23.586 17.794 18.244 24.068
1. Tạm ứng 2.352 2.372 798 494 1.386
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 645 645 164 226 182
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 14.476 15.806 12.069 15.319 21.007
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 4.859 4.763 4.763 2.205 1.493
5. Tài sản ngắn hạn khác 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 524.646 553.075 528.091 629.160 610.560
I. Tài sản tài chính dài hạn 20.667 24.717 24.717 34.799 75.467
1. Các khoản phải thu dài hạn 50.030
2. Các khoản đầu tư 20.667 24.717 24.717 34.799 39.696
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 25.437
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 387.231 390.749 398.026 428.450 406.718
1. Tài sản cố định hữu hình 189.751 183.100 197.640 219.547 218.988
- Nguyên giá 534.854 544.930 576.670 602.397 620.738
- Giá trị hao mòn lũy kế -345.104 -361.830 -379.029 -382.850 -401.751
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 197.480 207.649 200.386 208.903 187.730
- Nguyên giá 496.058 528.742 548.526 586.857 597.612
- Giá trị hao mòn lũy kế -298.578 -321.093 -348.141 -377.954 -409.882
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 36.889 54.596 28.839 26.036 3.672
V. Tài sản dài hạn khác 79.859 83.012 76.510 139.876 124.703
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 6.592 6.689 6.689 6.689 7.522
2. Chi phí trả trước dài hạn 43.080 46.132 39.626 102.985 86.975
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác 10.187 10.192 10.195 10.202 10.206
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 36.130.496 32.138.288 39.177.958 48.402.380 53.217.094
C. NỢ PHẢI TRẢ 24.032.801 19.337.465 25.250.632 19.567.271 23.119.761
I. Nợ phải trả ngắn hạn 18.931.339 14.234.313 20.009.433 14.567.364 18.119.834
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 18.330.620 13.431.495 19.138.510 12.924.358 16.808.087
1.1. Vay ngắn hạn 18.330.620 13.431.495 19.138.510 12.924.358 16.808.087
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 67.180 87.640
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 8.079 97.591 82.011 60.170 13.825
9. Người mua trả tiền trước 160 160
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 325.013 320.953 515.730 719.141 532.650
11. Phải trả người lao động
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 2.274 1.429 2.030 1.305 1.723
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 250.593 359.346 233.512 351.802 211.065
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 81 32 167
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 14.601 23.338 37.559 443.378 464.677
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 5.101.462 5.103.152 5.241.199 4.999.907 4.999.927
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 100.000 100.000 235.000
1.1. Vay dài hạn 100.000 100.000 235.000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 4.999.847 4.999.867 4.999.887 4.999.907 4.999.927
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn 1.615 3.286 6.313
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 12.097.695 12.800.822 13.927.326 28.835.109 30.097.334
I. Vốn chủ sở hữu 12.097.695 12.800.822 13.927.326 28.835.109 30.097.334
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5.700.057 5.700.057 5.700.057 26.729.024 26.729.024
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 5.700.057 5.700.057 5.700.057 15.218.257 24.349.197
a. Cổ phiếu phổ thông 5.700.057 5.700.057 5.700.057 15.218.257 24.349.197
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 11.510.767 2.379.827
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý -35.441 -8.458
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 85.464 85.464 85.464
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 103.007 103.007 103.007
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 6.209.166 6.912.294 8.038.797 2.141.526 3.376.767
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 6.199.789 6.882.890 7.991.009 2.138.642 3.383.674
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 9.377 29.404 47.789 2.884 -6.906
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 36.130.496 32.138.288 39.177.958 48.402.380 53.217.094
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ 14.349
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm