Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2020 Q2 2020 Q3 2020 Q4 2020 Q1 2021
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỨNG KHOÁN
1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính -7.315.888 -11.492.511 -5.474.723 -160.900.859 -186.945.732
2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính 7.885.078 11.522.770 5.010.789 159.360.763 193.124.191
3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
4. Cổ tức đã nhận 740 2
5. Tiền lãi đã thu 115.617 1.045 14.452 1.795.207 65.399
6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK -78.245 -104.271 -65.927 -78.395 -1.065.178
7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK -355.266 -231.013
8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK -111.904 -123.283 -156.064 -172.921 -76.242
9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền) -261
10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 89.742.993 84.288.931 111.406.204 -257.388.664 104.604.646
11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -88.431.553 -84.750.573 -110.391.844 256.759.298 -106.912.636
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1.806.098 -657.893 342.886 -980.096 2.563.175
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -186.930 -37.198
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 6.023 4.675 6.566 7.412
3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -23.711.428 -34.713.051 -52.260.347 -122.572.580 -168.317.923
5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 6.023 4.675 6.566 -179.518 -37.198
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ
3.Tiền vay gốc 20.527.890 35.944.000 51.642.825 126.136.845 164.345.130
4.Tiền chi trả nợ gốc vay -23.711.428 -34.713.051 -52.260.347 -122.572.580 -168.317.923
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -147.292
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3.183.537 1.083.656 -617.521 3.564.265 -3.972.792
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -1.371.416 430.438 -268.069 2.404.651 -1.446.816
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 1.843.819 472.403 902.841 634.772 3.039.424
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 1.743.807 212.391 642.829 379.772 2.779.424
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 1.743.807 212.391 642.829 379.772 2.779.424
Các khoản tương đương tiền 100.011 260.012 260.012 255.000 260.000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 472.403 902.841 634.772 3.039.424 1.592.608
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 212.391 642.829 379.772 2.779.424 1.292.608
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 212.391 642.829 379.772 2.779.424 1.292.608
Các khoản tương đương tiền 260.012 260.012 255.000 260.000 30.000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ