|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CHỨNG KHOÁN
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
|
-7.315.888
|
-11.492.511
|
-5.474.723
|
-160.900.859
|
-186.945.732
|
|
2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
|
7.885.078
|
11.522.770
|
5.010.789
|
159.360.763
|
193.124.191
|
|
3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4. Cổ tức đã nhận
|
|
|
|
740
|
2
|
|
5. Tiền lãi đã thu
|
115.617
|
1.045
|
14.452
|
1.795.207
|
65.399
|
|
6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK
|
-78.245
|
-104.271
|
-65.927
|
-78.395
|
-1.065.178
|
|
7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
|
|
|
|
-355.266
|
-231.013
|
|
8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK
|
-111.904
|
-123.283
|
-156.064
|
-172.921
|
-76.242
|
|
9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
|
|
|
|
|
-261
|
|
10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
89.742.993
|
84.288.931
|
111.406.204
|
-257.388.664
|
104.604.646
|
|
11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-88.431.553
|
-84.750.573
|
-110.391.844
|
256.759.298
|
-106.912.636
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.806.098
|
-657.893
|
342.886
|
-980.096
|
2.563.175
|
|
II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
-186.930
|
-37.198
|
|
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
6.023
|
4.675
|
6.566
|
7.412
|
|
|
3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-23.711.428
|
-34.713.051
|
-52.260.347
|
-122.572.580
|
-168.317.923
|
|
5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6.023
|
4.675
|
6.566
|
-179.518
|
-37.198
|
|
III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3.Tiền vay gốc
|
20.527.890
|
35.944.000
|
51.642.825
|
126.136.845
|
164.345.130
|
|
4.Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-23.711.428
|
-34.713.051
|
-52.260.347
|
-122.572.580
|
-168.317.923
|
|
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-147.292
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3.183.537
|
1.083.656
|
-617.521
|
3.564.265
|
-3.972.792
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-1.371.416
|
430.438
|
-268.069
|
2.404.651
|
-1.446.816
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
1.843.819
|
472.403
|
902.841
|
634.772
|
3.039.424
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
1.743.807
|
212.391
|
642.829
|
379.772
|
2.779.424
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
1.743.807
|
212.391
|
642.829
|
379.772
|
2.779.424
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
100.011
|
260.012
|
260.012
|
255.000
|
260.000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
472.403
|
902.841
|
634.772
|
3.039.424
|
1.592.608
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
212.391
|
642.829
|
379.772
|
2.779.424
|
1.292.608
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
212.391
|
642.829
|
379.772
|
2.779.424
|
1.292.608
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
260.012
|
260.012
|
255.000
|
260.000
|
30.000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|