Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 517.100 641.305 727.501 1.200.252 2.886.052
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 50.450 25.872 200.542 487.400 849.611
1. Tiền 45.450 8.856 199.342 479.116 209.308
2. Các khoản tương đương tiền 5.000 17.016 1.200 8.284 640.303
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 800 0 16.000 10.741 10.922
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 800 0 16.000 10.741 10.922
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 424.854 570.947 383.318 481.104 1.658.531
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 83.256 219.504 220.252 327.085 270.217
2. Trả trước cho người bán 13.041 32.971 8.891 8.056 154.073
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 7.269 31.318 87.068 73.308 622.408
6. Phải thu ngắn hạn khác 356.021 322.008 107.968 129.158 679.050
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34.734 -34.854 -40.862 -56.503 -67.217
IV. Tổng hàng tồn kho 20.404 19.024 98.884 203.987 340.548
1. Hàng tồn kho 20.413 19.033 98.893 203.996 340.556
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9 -9 -9 -9 -9
V. Tài sản ngắn hạn khác 20.592 25.462 28.757 17.020 26.440
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.606 1.084 11.816 9.320 9.043
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18.780 24.301 16.817 7.354 17.397
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 206 78 124 345 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.747.007 2.764.915 3.786.229 3.602.136 3.427.872
I. Các khoản phải thu dài hạn 110.862 203.040 501.118 545.200 416.046
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 135.000
5. Phải thu dài hạn khác 110.862 203.040 501.118 545.200 281.046
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.176.522 2.009.985 2.664.881 2.789.639 2.613.198
1. Tài sản cố định hữu hình 1.990.575 1.827.580 2.486.018 2.600.434 2.416.979
- Nguyên giá 3.349.066 3.349.165 4.270.588 4.634.858 4.695.339
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.358.491 -1.521.585 -1.784.570 -2.034.424 -2.278.360
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 10.774
- Nguyên giá 0 0 0 0 11.215
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -442
3. Tài sản cố định vô hình 185.947 182.405 178.864 189.205 185.445
- Nguyên giá 221.818 221.818 221.818 235.837 235.992
- Giá trị hao mòn lũy kế -35.872 -39.413 -42.955 -46.632 -50.548
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 170.810 316.872 376.164 51.484 209.870
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 170.810 316.872 376.164 51.484 209.870
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.732 732 2.253 1.570 558
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 1.695 1.012 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 732 732 732 732 732
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -174 -174 -174
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.000 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 30.427 21.752 25.182 214.244 188.200
1. Chi phí trả trước dài hạn 30.427 21.752 25.182 27.641 31.626
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 256.655 212.529 216.631 186.603 156.574
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.264.108 3.406.220 4.513.730 4.802.389 6.313.924
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.051.423 1.781.999 2.777.711 2.754.322 3.856.216
I. Nợ ngắn hạn 638.017 608.945 1.008.974 768.139 1.025.582
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 489.016 473.025 817.779 492.734 656.318
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 29.246 46.001 85.797 108.252 172.199
4. Người mua trả tiền trước 0 0 545 2.155 6.324
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18.025 37.372 26.354 30.171 75.858
6. Phải trả người lao động 3.756 5.402 6.848 32.560 15.110
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 22.472 20.502 24.632 22.871 17.843
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 71.389 22.454 35.808 70.094 70.992
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 1.335 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.114 2.855 11.210 9.302 10.937
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.413.406 1.173.054 1.768.737 1.986.184 2.830.635
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 90 90 74.362 74.362 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.413.316 1.172.964 1.694.376 1.911.822 2.830.635
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.212.685 1.624.221 1.736.019 2.048.067 2.457.707
I. Vốn chủ sở hữu 1.212.685 1.624.221 1.736.019 2.048.067 2.457.707
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 752.399 837.897 837.897 837.897 837.897
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.940 5.940 5.940 5.940 5.940
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 29.589 29.589 406.967 499.895 629.107
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 4.259 4.259 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 165.154 483.339 204.855 415.249 676.785
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 100.449 74.567 75.332 108.728 232.380
- LNST chưa phân phối kỳ này 64.705 408.772 129.523 306.521 444.405
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 259.602 267.455 276.101 284.826 307.978
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.264.108 3.406.220 4.513.730 4.802.389 6.313.924