Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 131,931 91,938 125,126 160,581 166,229
2. Điều chỉnh cho các khoản 248,806 77,111 146,122 46,783 144,568
- Khấu hao TSCĐ 178,543 41,981 103,333 48,421 85,795
- Các khoản dự phòng 4,738 7,693 1,476 1,546
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 566 8 -8 18
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 11,362 -8,682 -9,115 -63,170 30,985
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 53,598 43,813 44,203 60,065 26,224
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 380,738 169,049 271,248 207,364 310,797
- Tăng, giảm các khoản phải thu -115,936 21,705 74,904 -326,729 28,392
- Tăng, giảm hàng tồn kho -106,334 -805 -55,534 52,372 -132,594
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 69,590 -10,297 -93,577 82,761 -3,433
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,622 -2,394 1,253 -742 -1,679
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -74,745 -40,946 -45,495 -28,925 -69,274
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -20,899 -4,841 -4,441 -9,120 -1,885
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 33,520 -33,520 10,352 -10,352
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,248 -2,030 -1,607 -66,365 62,715
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 133,788 162,961 113,231 -79,031 182,687
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -44,363 1,635 -7,325 5,750 -132,258
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5 105 150 15 386
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -29,559 -504,400 -80,308 -460,708 465,636
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 23,145 6,012 -2,012 280,766 3,834
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -496,178
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,835 66 5,833 38,590 -21,339
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -48,938 -496,582 -83,662 -135,587 -179,919
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 253,969 331,041 279,922 148,935 1,574,772
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -34,912 -293,836 -281,171 42,351 -856,065
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -900 900
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -10,436 -559 -7 -6,432 -60,839
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 208,621 36,646 -2,156 185,755 657,869
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 293,472 -296,975 27,413 -28,864 660,636
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 193,993 487,400 190,425 217,830 188,975
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -8 8
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 487,465 190,425 217,830 188,975 849,611