|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
131.931
|
91.938
|
125.126
|
160.581
|
166.229
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
248.806
|
77.111
|
146.122
|
46.783
|
144.568
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
178.543
|
41.981
|
103.333
|
48.421
|
85.795
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4.738
|
|
7.693
|
1.476
|
1.546
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
566
|
|
8
|
-8
|
18
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
11.362
|
-8.682
|
-9.115
|
-63.170
|
30.985
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
53.598
|
43.813
|
44.203
|
60.065
|
26.224
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
380.738
|
169.049
|
271.248
|
207.364
|
310.797
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-115.936
|
21.705
|
74.904
|
-326.729
|
28.392
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-106.334
|
-805
|
-55.534
|
52.372
|
-132.594
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
69.590
|
-10.297
|
-93.577
|
82.761
|
-3.433
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3.622
|
-2.394
|
1.253
|
-742
|
-1.679
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-74.745
|
-40.946
|
-45.495
|
-28.925
|
-69.274
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-20.899
|
-4.841
|
-4.441
|
-9.120
|
-1.885
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
33.520
|
-33.520
|
10.352
|
-10.352
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.248
|
-2.030
|
-1.607
|
-66.365
|
62.715
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
133.788
|
162.961
|
113.231
|
-79.031
|
182.687
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-44.363
|
1.635
|
-7.325
|
5.750
|
-132.258
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
5
|
105
|
150
|
15
|
386
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-29.559
|
-504.400
|
-80.308
|
-460.708
|
465.636
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
23.145
|
6.012
|
-2.012
|
280.766
|
3.834
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
-496.178
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.835
|
66
|
5.833
|
38.590
|
-21.339
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-48.938
|
-496.582
|
-83.662
|
-135.587
|
-179.919
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
253.969
|
331.041
|
279.922
|
148.935
|
1.574.772
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-34.912
|
-293.836
|
-281.171
|
42.351
|
-856.065
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
-900
|
900
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-10.436
|
-559
|
-7
|
-6.432
|
-60.839
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
208.621
|
36.646
|
-2.156
|
185.755
|
657.869
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
293.472
|
-296.975
|
27.413
|
-28.864
|
660.636
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
193.993
|
487.400
|
190.425
|
217.830
|
188.975
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
-8
|
8
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
487.465
|
190.425
|
217.830
|
188.975
|
849.611
|