Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 22.644 -17.443 325.847 15.744 -36.035
2. Điều chỉnh cho các khoản: -10.129 -1.685 -12.534 -1.188 -36.961
- Khấu hao TSCĐ 5.653 6.225 6.296 6.487 6.587
- Các khoản dự phòng 0 -10 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 320 -320
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 3.770 8.148 9.311 9.744 12.547
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -6.742 -13.265 -19.293 -15.091 -10.007
- Dự thu tiền lãi -12.809 -4.418 -8.848 -4.262 -45.768
- Các khoản điều chỉnh khác 1.624 0 1.624
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 3.704 35.468 -45.208 35.234 38.464
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 3.709 -45.208 33.138
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán -5 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 5.326
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -10.054 39.000 -193.564 147.387 36.343
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -10.054 -193.564 69.029
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 -32.686
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động -582.219 889.494 -1.205.954 -230.763
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -347.213 254.319 -22.814 -87.787 11.162
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 400.000 0 0
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -448.375 248.144 -1.058.671 1.515 161.252
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 213.464 -13.409 -124.797 -144.856 53.947
- Tăng (giảm) các tài sản khác -95 441 328 364 -1.293
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 22.852 32.180 -82.785 -26.356 246.612
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 41.984 -1.074 -49.145 14.768 49.049
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 13.430 -3.610 0 30.337
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -7.886 8.082 -2.105 -8.123 11.396
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác -2.509 -574 1.083 1.113 217
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 922 36.104 -44.346 -317 -2.155
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 -569
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước -1.085 -610 10.228 -7.203 4.932
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác -233 -1.169 3.119 -1.003 3.492
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -4.554 -2.302 -2.565 -26.295 -37.128
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1.718 5.212 12.220 -2.252 1.038
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -18.934 -7.879 -11.274 2.955 -39.064
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -553.201 977.015 -1.214.199 -59.940 248.424
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -959 -4.086 -1.699 -3.651 -1.035
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 5
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác -45.000 -887.500 -116.500 29.000 -309.870
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 117.232 34.300 0 30.360
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 6.742 13.265 19.293 15.086 10.007
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 78.015 -844.021 -98.906 40.440 -270.538
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 97.000 -29.000
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ -14
3. Tiền vay gốc 741.000 2.578.690 2.282.926 3.346.931 1.615.050
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
3.2. Tiền vay khác 741.000 2.578.690 2.282.926 3.346.931 1.615.050
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -809.200 -2.086.090 -1.767.900 -2.889.707 -1.731.750
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -809.200 -2.086.090 -1.767.900 -2.889.707 -1.731.750
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -68.200 492.600 612.012 428.224 -116.700
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ -543.386 625.594 -701.093 408.723 -138.815
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 1.207.137 663.751 1.289.345 588.252 996.976
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 632.137 257.751 427.345 435.252 846.976
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 632.137 257.751 427.345 435.252
Các khoản tương đương tiền 575.000 406.000 862.000 153.000 150.000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 663.751 1.289.345 588.252 996.976 858.161
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 257.751 427.345 435.252 846.976 404.661
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 257.751 427.345 435.252
Các khoản tương đương tiền 406.000 862.000 153.000 150.000 453.500
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0