|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
22.644
|
-17.443
|
325.847
|
15.744
|
-36.035
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-10.129
|
-1.685
|
-12.534
|
-1.188
|
-36.961
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.653
|
6.225
|
6.296
|
6.487
|
6.587
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
-10
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
320
|
-320
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
3.770
|
8.148
|
9.311
|
9.744
|
12.547
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-6.742
|
-13.265
|
-19.293
|
-15.091
|
-10.007
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-12.809
|
-4.418
|
-8.848
|
-4.262
|
-45.768
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
1.624
|
0
|
1.624
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
3.704
|
35.468
|
-45.208
|
35.234
|
38.464
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
3.709
|
|
-45.208
|
|
33.138
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
-5
|
|
0
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
5.326
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
0
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-10.054
|
39.000
|
-193.564
|
147.387
|
36.343
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-10.054
|
|
-193.564
|
|
69.029
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
-32.686
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
0
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-582.219
|
889.494
|
-1.205.954
|
-230.763
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-347.213
|
254.319
|
-22.814
|
-87.787
|
11.162
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
400.000
|
0
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-448.375
|
248.144
|
-1.058.671
|
1.515
|
161.252
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
213.464
|
-13.409
|
-124.797
|
-144.856
|
53.947
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-95
|
441
|
328
|
364
|
-1.293
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
22.852
|
32.180
|
-82.785
|
-26.356
|
246.612
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
41.984
|
-1.074
|
-49.145
|
14.768
|
49.049
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
13.430
|
-3.610
|
0
|
|
30.337
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-7.886
|
8.082
|
-2.105
|
-8.123
|
11.396
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
0
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
-2.509
|
-574
|
1.083
|
1.113
|
217
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
922
|
36.104
|
-44.346
|
-317
|
-2.155
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
0
|
|
-569
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-1.085
|
-610
|
10.228
|
-7.203
|
4.932
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-233
|
-1.169
|
3.119
|
-1.003
|
3.492
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-4.554
|
-2.302
|
-2.565
|
-26.295
|
-37.128
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.718
|
5.212
|
12.220
|
-2.252
|
1.038
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-18.934
|
-7.879
|
-11.274
|
2.955
|
-39.064
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-553.201
|
977.015
|
-1.214.199
|
-59.940
|
248.424
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-959
|
-4.086
|
-1.699
|
-3.651
|
-1.035
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
0
|
5
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
-45.000
|
-887.500
|
-116.500
|
29.000
|
-309.870
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
117.232
|
34.300
|
0
|
|
30.360
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.742
|
13.265
|
19.293
|
15.086
|
10.007
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
78.015
|
-844.021
|
-98.906
|
40.440
|
-270.538
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
97.000
|
-29.000
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
-14
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
741.000
|
2.578.690
|
2.282.926
|
3.346.931
|
1.615.050
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
741.000
|
2.578.690
|
2.282.926
|
3.346.931
|
1.615.050
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-809.200
|
-2.086.090
|
-1.767.900
|
-2.889.707
|
-1.731.750
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
0
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-809.200
|
-2.086.090
|
-1.767.900
|
-2.889.707
|
-1.731.750
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-68.200
|
492.600
|
612.012
|
428.224
|
-116.700
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-543.386
|
625.594
|
-701.093
|
408.723
|
-138.815
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
1.207.137
|
663.751
|
1.289.345
|
588.252
|
996.976
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
632.137
|
257.751
|
427.345
|
435.252
|
846.976
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
632.137
|
257.751
|
427.345
|
435.252
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
575.000
|
406.000
|
862.000
|
153.000
|
150.000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
663.751
|
1.289.345
|
588.252
|
996.976
|
858.161
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
257.751
|
427.345
|
435.252
|
846.976
|
404.661
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
257.751
|
427.345
|
435.252
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
406.000
|
862.000
|
153.000
|
150.000
|
453.500
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
|