|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
481
|
9.176
|
476
|
11.520
|
491
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1.287
|
97.121
|
32.498
|
29.158
|
54.650
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
421
|
409
|
409
|
409
|
409
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1.639
|
2.947
|
2.489
|
-155
|
-433
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-68
|
-361
|
-121
|
-303
|
-93
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
94.127
|
29.721
|
29.208
|
54.767
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-806
|
106.297
|
32.974
|
40.679
|
55.141
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-659.575
|
402.336
|
-141.006
|
-389.732
|
-820.638
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5.433
|
5.433
|
-53.461
|
53.461
|
137.018
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
87.622
|
411.507
|
831.605
|
172.716
|
1.330.982
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.156
|
-119
|
1.718
|
-73
|
70
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-337
|
-97.668
|
-29.289
|
-30.611
|
-49.397
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.336
|
|
-96
|
-1.930
|
-2.387
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-33
|
-141
|
-69
|
-3
|
-16
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-578.741
|
827.644
|
642.376
|
-155.493
|
650.772
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-18
|
-36
|
-18
|
-36
|
-18
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-10.500
|
0
|
-11.100
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
13.700
|
0
|
10.500
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
68
|
361
|
121
|
303
|
93
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
50
|
3.525
|
103
|
-333
|
74
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.465.300
|
130.700
|
524.900
|
457.400
|
252.400
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-990.200
|
-884.200
|
-1.218.000
|
-286.000
|
-940.218
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
-3.130
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
475.100
|
-753.500
|
-693.100
|
168.270
|
-687.818
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-103.591
|
77.669
|
-50.622
|
12.444
|
-36.971
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
106.787
|
3.196
|
80.865
|
30.243
|
42.687
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.196
|
80.865
|
30.243
|
42.687
|
5.716
|