Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 9.176 476 11.520 491 9.268
2. Điều chỉnh cho các khoản 97.121 32.498 29.158 54.650 66.349
- Khấu hao TSCĐ 409 409 409 409 380
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2.947 2.489 -155 -433 -280
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -361 -121 -303 -93 -320
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 94.127 29.721 29.208 54.767 66.570
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 106.297 32.974 40.679 55.141 75.617
- Tăng, giảm các khoản phải thu 402.336 -141.006 -389.732 -820.638 -74.561
- Tăng, giảm hàng tồn kho 5.433 -53.461 53.461 137.018
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 411.507 831.605 172.716 1.330.982 -414.396
- Tăng giảm chi phí trả trước -119 1.718 -73 70 -268
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -97.668 -29.289 -30.611 -49.397 -68.468
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -96 -1.930 -2.387 -98
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -141 -69 -3 -16 -203
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 827.644 642.376 -155.493 650.772 -482.376
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -36 -18 -36 -18 -36
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10.500 0 -11.100
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 13.700 0 10.500 11.100
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 361 121 303 93 320
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3.525 103 -333 74 11.384
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 130.700 524.900 457.400 252.400 611.700
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -884.200 -1.218.000 -286.000 -940.218 -132.900
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -3.130
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -753.500 -693.100 168.270 -687.818 478.800
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 77.669 -50.622 12.444 -36.971 7.808
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3.196 80.865 30.243 42.687 5.716
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 80.865 30.243 42.687 5.716 13.524