Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 836,193 761,478 909,660 821,752 871,245
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,090 1,127 1,745 624 816
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 835,103 760,351 907,915 821,128 870,429
4. Giá vốn hàng bán 629,020 593,714 733,125 633,811 677,139
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 206,083 166,637 174,791 187,316 193,290
6. Doanh thu hoạt động tài chính 50,332 45,996 47,457 46,709 53,104
7. Chi phí tài chính 2,170 1,697 906 384 211
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,981 1,692 868 341
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 254 1,553 -654 -155 1
9. Chi phí bán hàng 177,254 191,583 166,940 150,056 171,860
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,062 40,234 41,882 36,831 38,932
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 37,183 -19,327 11,865 46,600 35,392
12. Thu nhập khác 3,023 2,618 8,279 1,492 1,600
13. Chi phí khác 3,442 3,851 7,577 1,659 1,617
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -419 -1,233 702 -167 -16
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 36,764 -20,560 12,567 46,432 35,376
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,677 6,767 9,622 10,598 30,110
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4,571 -3,394 -3,373 -2,842 -22,588
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,106 3,373 6,248 7,756 7,522
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 29,658 -23,933 6,319 38,677 27,854
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 14,707 -7,832 5,591 18,783 12,421
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14,951 -16,102 728 19,894 15,433