|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
836,193
|
761,478
|
909,660
|
821,752
|
871,245
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,090
|
1,127
|
1,745
|
624
|
816
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
835,103
|
760,351
|
907,915
|
821,128
|
870,429
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
629,020
|
593,714
|
733,125
|
633,811
|
677,139
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
206,083
|
166,637
|
174,791
|
187,316
|
193,290
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
50,332
|
45,996
|
47,457
|
46,709
|
53,104
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,170
|
1,697
|
906
|
384
|
211
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,981
|
1,692
|
868
|
341
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
254
|
1,553
|
-654
|
-155
|
1
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
177,254
|
191,583
|
166,940
|
150,056
|
171,860
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40,062
|
40,234
|
41,882
|
36,831
|
38,932
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
37,183
|
-19,327
|
11,865
|
46,600
|
35,392
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,023
|
2,618
|
8,279
|
1,492
|
1,600
|
|
13. Chi phí khác
|
3,442
|
3,851
|
7,577
|
1,659
|
1,617
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-419
|
-1,233
|
702
|
-167
|
-16
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
36,764
|
-20,560
|
12,567
|
46,432
|
35,376
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,677
|
6,767
|
9,622
|
10,598
|
30,110
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-4,571
|
-3,394
|
-3,373
|
-2,842
|
-22,588
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,106
|
3,373
|
6,248
|
7,756
|
7,522
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
29,658
|
-23,933
|
6,319
|
38,677
|
27,854
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
14,707
|
-7,832
|
5,591
|
18,783
|
12,421
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14,951
|
-16,102
|
728
|
19,894
|
15,433
|