Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 759.421 609.473 836.193 761.478 909.660
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 954 785 1.090 1.127 1.745
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 758.467 608.687 835.103 760.351 907.915
4. Giá vốn hàng bán 564.239 487.073 629.020 593.714 733.125
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 194.228 121.614 206.083 166.637 174.791
6. Doanh thu hoạt động tài chính 49.252 46.942 50.332 45.996 47.457
7. Chi phí tài chính 1.329 1.321 2.170 1.697 906
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.158 1.166 1.981 1.692 868
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2.146 -138 254 1.553 -654
9. Chi phí bán hàng 159.122 108.687 177.254 191.583 166.940
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 33.976 42.728 40.062 40.234 41.882
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 51.200 15.683 37.183 -19.327 11.865
12. Thu nhập khác 5.747 3.417 3.023 2.618 8.279
13. Chi phí khác 3.897 4.022 3.442 3.851 7.577
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.850 -606 -419 -1.233 702
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 53.050 15.078 36.764 -20.560 12.567
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9.616 6.905 11.677 6.767 9.622
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3.579 -3.004 -4.571 -3.394 -3.373
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6.038 3.901 7.106 3.373 6.248
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 47.012 11.177 29.658 -23.933 6.319
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 21.766 10.271 14.707 -7.832 5.591
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 25.246 905 14.951 -16.102 728