|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
759.421
|
609.473
|
836.193
|
761.478
|
909.660
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
954
|
785
|
1.090
|
1.127
|
1.745
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
758.467
|
608.687
|
835.103
|
760.351
|
907.915
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
564.239
|
487.073
|
629.020
|
593.714
|
733.125
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
194.228
|
121.614
|
206.083
|
166.637
|
174.791
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
49.252
|
46.942
|
50.332
|
45.996
|
47.457
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.329
|
1.321
|
2.170
|
1.697
|
906
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.158
|
1.166
|
1.981
|
1.692
|
868
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2.146
|
-138
|
254
|
1.553
|
-654
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
159.122
|
108.687
|
177.254
|
191.583
|
166.940
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33.976
|
42.728
|
40.062
|
40.234
|
41.882
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
51.200
|
15.683
|
37.183
|
-19.327
|
11.865
|
|
12. Thu nhập khác
|
5.747
|
3.417
|
3.023
|
2.618
|
8.279
|
|
13. Chi phí khác
|
3.897
|
4.022
|
3.442
|
3.851
|
7.577
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.850
|
-606
|
-419
|
-1.233
|
702
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
53.050
|
15.078
|
36.764
|
-20.560
|
12.567
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.616
|
6.905
|
11.677
|
6.767
|
9.622
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3.579
|
-3.004
|
-4.571
|
-3.394
|
-3.373
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.038
|
3.901
|
7.106
|
3.373
|
6.248
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
47.012
|
11.177
|
29.658
|
-23.933
|
6.319
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
21.766
|
10.271
|
14.707
|
-7.832
|
5.591
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25.246
|
905
|
14.951
|
-16.102
|
728
|