Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 347.455 338.252 316.851 314.102 339.487
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 162.244 189.503 177.921 152.019 164.575
1. Tiền 141.044 158.003 167.921 152.019 164.575
2. Các khoản tương đương tiền 21.200 31.500 10.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 79.500 42.000 43.000 83.000 87.817
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 79.500 42.000 43.000 83.000 87.817
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30.957 37.701 47.345 47.644 49.302
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22.431 30.361 40.291 39.779 38.167
2. Trả trước cho người bán 342 882 1.954 880 2.645
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 17.685 15.959 14.597 16.482 17.986
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9.502 -9.502 -9.497 -9.497 -9.497
IV. Tổng hàng tồn kho 37.155 29.404 38.926 27.727 33.342
1. Hàng tồn kho 37.155 29.404 38.926 27.727 33.342
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 37.599 39.643 9.659 3.712 4.452
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.347 2.351 2.474 1.653 2.907
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 34.392 36.672 6.023 1.230 1.010
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 860 620 1.162 829 535
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 425.939 408.114 641.993 644.620 807.706
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 158 234 428
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 158 234 428
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 394.840 384.363 623.693 608.325 796.169
1. Tài sản cố định hữu hình 394.840 384.363 623.693 608.325 796.169
- Nguyên giá 1.210.837 1.210.964 1.183.748 943.660 971.771
- Giá trị hao mòn lũy kế -815.997 -826.601 -560.056 -335.334 -175.603
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 665 665 665 665 665
- Giá trị hao mòn lũy kế -665 -665 -665 -665 -665
III. Bất động sản đầu tư 2.244 2.046 1.848 1.650 1.452
- Nguyên giá 23.700 23.700 23.700 23.700 23.700
- Giá trị hao mòn lũy kế -21.456 -21.654 -21.852 -22.050 -22.248
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 400 22.212 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 400 22.212 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1 1 1 1 1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1 -1 -1 -1 -1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 28.854 21.704 15.893 12.198 9.656
1. Chi phí trả trước dài hạn 28.854 21.704 15.893 12.198 9.656
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 773.395 746.366 958.844 958.723 1.147.192
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 206.017 208.448 368.908 332.048 477.239
I. Nợ ngắn hạn 89.687 97.240 133.743 107.358 153.671
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 20.905 20.905 42.465 42.465 61.484
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 26.390 11.678 23.236 13.790 12.537
4. Người mua trả tiền trước 0 0 340 445 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 534 407 11.475 9.545 16.257
6. Phải trả người lao động 12.191 10.285 16.349 3.939 8.796
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6.074 3.470 4.919 3.025 3.311
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.449 3.160 5.173 3.776 7.809
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.042 31.088 14.452 19.450 27.976
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19.103 16.246 15.334 10.921 15.500
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 116.331 111.208 235.165 224.690 323.568
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.119 1.223 1.223 1.364 1.419
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 114.979 109.753 233.895 223.279 322.020
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 232 232 47 47 128
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 567.377 537.917 589.936 626.675 669.953
I. Vốn chủ sở hữu 567.377 537.917 589.936 626.675 669.953
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 340.000 340.000 340.000 340.000 340.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 205.419 205.419 205.419 205.549 218.318
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21.959 -7.501 44.517 81.126 111.636
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 21.632 1.232 1.232 44.039 25.922
- LNST chưa phân phối kỳ này 326 -8.734 43.285 37.087 85.713
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 773.395 746.366 958.844 958.723 1.147.192