Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 360,797 341,555 347,455 338,252 316,851
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 138,607 113,616 162,244 189,503 177,921
1. Tiền 136,268 93,616 141,044 158,003 167,921
2. Các khoản tương đương tiền 2,339 20,000 21,200 31,500 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 133,000 109,000 79,500 42,000 43,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 133,000 109,000 79,500 42,000 43,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19,062 31,759 30,957 37,701 47,345
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11,074 20,456 22,431 30,361 40,291
2. Trả trước cho người bán 1,861 748 342 882 1,954
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 15,629 20,056 17,685 15,959 14,597
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,502 -9,502 -9,502 -9,502 -9,497
IV. Tổng hàng tồn kho 39,930 52,494 37,155 29,404 38,926
1. Hàng tồn kho 39,930 52,494 37,155 29,404 38,926
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 30,198 34,686 37,599 39,643 9,659
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,262 2,392 2,347 2,351 2,474
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 26,375 31,034 34,392 36,672 6,023
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,562 1,260 860 620 1,162
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 448,060 443,940 425,939 408,114 641,993
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 158
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 158
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 416,473 405,236 394,840 384,363 623,693
1. Tài sản cố định hữu hình 416,473 405,236 394,840 384,363 623,693
- Nguyên giá 1,211,733 1,211,744 1,210,837 1,210,964 1,183,748
- Giá trị hao mòn lũy kế -795,260 -806,508 -815,997 -826,601 -560,056
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 665 665 665 665 665
- Giá trị hao mòn lũy kế -665 -665 -665 -665 -665
III. Bất động sản đầu tư 2,640 2,442 2,244 2,046 1,848
- Nguyên giá 23,700 23,700 23,700 23,700 23,700
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,060 -21,258 -21,456 -21,654 -21,852
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,224 178 0 0 400
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,224 178 0 0 400
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1 1 1 1 1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1 -1 -1 -1 -1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 27,722 36,083 28,854 21,704 15,893
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,722 36,083 28,854 21,704 15,893
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 808,857 785,495 773,395 746,366 958,844
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 231,695 208,250 206,017 208,448 368,908
I. Nợ ngắn hạn 105,057 86,620 89,687 97,240 133,743
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 20,905 20,905 20,905 20,905 42,465
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 27,605 35,343 26,390 11,678 23,236
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 340
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,008 340 534 407 11,475
6. Phải trả người lao động 24,509 10,780 12,191 10,285 16,349
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,043 3,410 6,074 3,470 4,919
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 778 2,321 1,449 3,160 5,173
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,390 3,507 3,042 31,088 14,452
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,820 10,014 19,103 16,246 15,334
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 126,637 121,630 116,331 111,208 235,165
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 900 1,119 1,119 1,223 1,223
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 125,432 120,206 114,979 109,753 233,895
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 305 305 232 232 47
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 577,162 577,245 567,377 537,917 589,936
I. Vốn chủ sở hữu 577,162 577,245 567,377 537,917 589,936
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 340,000 340,000 340,000 340,000 340,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 170,411 170,411 205,419 205,419 205,419
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 66,751 66,834 21,959 -7,501 44,517
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 24,968 66,751 21,632 1,232 1,232
- LNST chưa phân phối kỳ này 41,783 83 326 -8,734 43,285
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 808,857 785,495 773,395 746,366 958,844