|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
341.555
|
347.455
|
338.252
|
316.851
|
314.102
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
113.616
|
162.244
|
189.503
|
177.921
|
152.019
|
|
1. Tiền
|
93.616
|
141.044
|
158.003
|
167.921
|
152.019
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20.000
|
21.200
|
31.500
|
10.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
109.000
|
79.500
|
42.000
|
43.000
|
83.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
109.000
|
79.500
|
42.000
|
43.000
|
83.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
31.759
|
30.957
|
37.701
|
47.345
|
47.644
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
20.456
|
22.431
|
30.361
|
40.291
|
39.779
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
748
|
342
|
882
|
1.954
|
880
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
20.056
|
17.685
|
15.959
|
14.597
|
16.482
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.502
|
-9.502
|
-9.502
|
-9.497
|
-9.497
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
52.494
|
37.155
|
29.404
|
38.926
|
27.727
|
|
1. Hàng tồn kho
|
52.494
|
37.155
|
29.404
|
38.926
|
27.727
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
34.686
|
37.599
|
39.643
|
9.659
|
3.712
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.392
|
2.347
|
2.351
|
2.474
|
1.653
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
31.034
|
34.392
|
36.672
|
6.023
|
1.230
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.260
|
860
|
620
|
1.162
|
829
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
443.940
|
425.939
|
408.114
|
641.993
|
644.620
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
158
|
234
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
158
|
234
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
405.236
|
394.840
|
384.363
|
623.693
|
608.325
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
405.236
|
394.840
|
384.363
|
623.693
|
608.325
|
|
- Nguyên giá
|
1.211.744
|
1.210.837
|
1.210.964
|
1.183.748
|
943.660
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-806.508
|
-815.997
|
-826.601
|
-560.056
|
-335.334
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
665
|
665
|
665
|
665
|
665
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-665
|
-665
|
-665
|
-665
|
-665
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2.442
|
2.244
|
2.046
|
1.848
|
1.650
|
|
- Nguyên giá
|
23.700
|
23.700
|
23.700
|
23.700
|
23.700
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21.258
|
-21.456
|
-21.654
|
-21.852
|
-22.050
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
178
|
0
|
0
|
400
|
22.212
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
178
|
0
|
0
|
400
|
22.212
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
36.083
|
28.854
|
21.704
|
15.893
|
12.198
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
36.083
|
28.854
|
21.704
|
15.893
|
12.198
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
785.495
|
773.395
|
746.366
|
958.844
|
958.723
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
208.250
|
206.017
|
208.448
|
368.908
|
332.048
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
86.620
|
89.687
|
97.240
|
133.743
|
107.358
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
20.905
|
20.905
|
20.905
|
42.465
|
42.465
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
35.343
|
26.390
|
11.678
|
23.236
|
13.790
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
340
|
445
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
340
|
534
|
407
|
11.475
|
9.545
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.780
|
12.191
|
10.285
|
16.349
|
3.939
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.410
|
6.074
|
3.470
|
4.919
|
3.025
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.321
|
1.449
|
3.160
|
5.173
|
3.776
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.507
|
3.042
|
31.088
|
14.452
|
19.450
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.014
|
19.103
|
16.246
|
15.334
|
10.921
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
121.630
|
116.331
|
111.208
|
235.165
|
224.690
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.119
|
1.119
|
1.223
|
1.223
|
1.364
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
120.206
|
114.979
|
109.753
|
233.895
|
223.279
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
305
|
232
|
232
|
47
|
47
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
577.245
|
567.377
|
537.917
|
589.936
|
626.675
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
577.245
|
567.377
|
537.917
|
589.936
|
626.675
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
340.000
|
340.000
|
340.000
|
340.000
|
340.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
170.411
|
205.419
|
205.419
|
205.419
|
205.549
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
66.834
|
21.959
|
-7.501
|
44.517
|
81.126
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
66.751
|
21.632
|
1.232
|
1.232
|
44.039
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
83
|
326
|
-8.734
|
43.285
|
37.087
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
785.495
|
773.395
|
746.366
|
958.844
|
958.723
|