|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
488,171
|
1,165,235
|
376,607
|
681,342
|
1,105,531
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
185,672
|
-134,206
|
-172,881
|
-22,198
|
-423,629
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
17,011
|
17,785
|
14,047
|
15,614
|
13,997
|
|
- Các khoản dự phòng
|
284,024
|
24,681
|
-47,614
|
-8,343
|
-341,817
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
256,323
|
299,490
|
336,164
|
347,836
|
351,202
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-1,646
|
-47
|
-14
|
|
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-370,040
|
-476,114
|
-475,465
|
-377,306
|
-447,011
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
275,284
|
277,558
|
327,624
|
302,577
|
345,591
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
275,284
|
|
|
302,577
|
345,591
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-345,590
|
-459,545
|
-87,143
|
-352,412
|
-443,349
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-345,590
|
-459,545
|
-87,143
|
-352,412
|
-443,349
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
9,292,300
|
-12,851,876
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
5,511,907
|
-3,731,642
|
1,849,485
|
3,923,280
|
-3,568,300
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
3,324,622
|
-4,919,803
|
1,926,916
|
-1,459,320
|
-196,630
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
476,041
|
-4,199,758
|
524,398
|
1,635,851
|
-175,786
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-20,270
|
-674
|
-335
|
-1,990
|
-118
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-7,318,724
|
5,827,486
|
444,207
|
609,309
|
584,143
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
-2,106,549
|
-461,108
|
325,016
|
-296,609
|
1,840,702
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
346,320
|
359,160
|
705,132
|
330,126
|
688,272
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-60,737
|
-7,346
|
-98,494
|
7,071
|
-28,998
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
131,814
|
-77,436
|
158,705
|
-248,775
|
258,482
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
806
|
-4,220
|
-2,791
|
-33,114
|
-2,342
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
2,150
|
82
|
-1,302
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
10,085
|
23,852
|
-16,640
|
-3,891
|
21,064
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-603,649
|
1,893,885
|
-1,528,617
|
305,916
|
241,142
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-50,000
|
-50,000
|
-5,000
|
-386,042
|
-50,000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-22,846
|
8,262
|
667,159
|
33,500
|
-12,970
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-4,963,968
|
4,142,437
|
-585,632
|
-329,810
|
-380,387
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,577,114
|
-6,175,348
|
4,365,661
|
4,085,586
|
-783,026
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-15,157
|
-9,731
|
-4,723
|
-7,783
|
-12,524
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
8
|
47
|
20
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
-1,405
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
47,014
|
50,528
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
31,865
|
40,844
|
-6,108
|
-7,783
|
-12,524
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
38,003,204
|
39,596,789
|
8,271,115
|
3,332,131
|
8,622,454
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
38,003,204
|
39,596,789
|
8,271,115
|
3,332,131
|
8,622,454
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-40,002,620
|
-33,686,108
|
-11,610,505
|
-7,605,997
|
-7,166,099
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-40,002,620
|
-33,686,108
|
-11,610,505
|
-7,605,997
|
-7,166,099
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-761,150
|
|
|
-761,150
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,999,416
|
5,149,531
|
-3,339,390
|
-4,273,866
|
695,205
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
609,563
|
-984,972
|
1,020,164
|
-196,063
|
-100,345
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
977,372
|
1,586,935
|
601,963
|
1,622,127
|
1,426,064
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
887,764
|
1,586,935
|
601,963
|
1,622,127
|
1,426,064
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
887,764
|
1,586,935
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
89,608
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
1,586,935
|
601,963
|
1,622,127
|
1,426,064
|
1,325,719
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
1,586,935
|
601,963
|
1,622,127
|
1,426,064
|
1,325,719
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
1,586,935
|
|
|
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|