|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
620.071
|
275.312
|
478.115
|
488.171
|
1.165.235
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-265.395
|
407.135
|
-225.079
|
185.672
|
-134.206
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
15.376
|
16.602
|
15.887
|
17.011
|
17.785
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-7.427
|
138.152
|
-1.424
|
284.024
|
24.681
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
173.284
|
181.860
|
223.182
|
256.323
|
299.490
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-138
|
|
-2.428
|
-1.646
|
-47
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-446.490
|
70.520
|
-460.297
|
-370.040
|
-476.114
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
180.887
|
172.957
|
192.354
|
275.284
|
277.558
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
182.065
|
171.261
|
192.354
|
275.284
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
-1.177
|
1.696
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-154.722
|
-132.328
|
-159.080
|
-345.590
|
-459.545
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-154.722
|
-132.328
|
-159.080
|
-345.590
|
-459.545
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-1.978.339
|
-289.979
|
-5.777.341
|
9.292.300
|
-12.851.876
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-3.336.520
|
-122.224
|
-1.671.106
|
5.511.907
|
-3.731.642
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
681.665
|
-680.988
|
-3.329.028
|
3.324.622
|
-4.919.803
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
387.383
|
515.040
|
-776.159
|
476.041
|
-4.199.758
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
289.134
|
-1.808
|
-1.048
|
-20.270
|
-674
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-2.117.675
|
-1.093.697
|
288.411
|
-7.318.724
|
5.827.486
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
323.121
|
-546.796
|
485.986
|
-2.106.549
|
-461.108
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
399.388
|
-58.247
|
270.166
|
346.320
|
359.160
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
|
-43.389
|
2.368
|
-60.737
|
-7.346
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
946.627
|
94.183
|
-131.814
|
131.814
|
-77.436
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
5.570
|
25.466
|
-23.967
|
806
|
-4.220
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
14.132
|
-31.305
|
-5.545
|
10.085
|
23.852
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-3.438.704
|
-333.079
|
213.062
|
-603.649
|
1.893.885
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-92.682
|
|
-199.962
|
-50.000
|
-50.000
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.851
|
-18.324
|
141.516
|
-22.846
|
8.262
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-272.276
|
-182.206
|
-463.399
|
-4.963.968
|
4.142.437
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3.715.172
|
-660.600
|
-5.202.620
|
2.577.114
|
-6.175.348
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-17.579
|
-686
|
-16.059
|
-15.157
|
-9.731
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
148
|
|
8
|
47
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
-10.500
|
0
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
2.104
|
|
22.984
|
47.014
|
50.528
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-15.475
|
-538
|
-3.575
|
31.865
|
40.844
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
2.435.537
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
64
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
5.347.164
|
72.932.691
|
7.306.391
|
38.003.204
|
39.596.789
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
5.347.164
|
72.932.691
|
7.306.391
|
38.003.204
|
39.596.789
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5.941.624
|
-71.846.936
|
-2.004.000
|
-40.002.620
|
-33.686.108
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-5.941.624
|
-71.846.936
|
-2.004.000
|
-40.002.620
|
-33.686.108
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-761.150
|
|
|
|
-761.150
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.079.991
|
1.085.755
|
5.302.391
|
-1.999.416
|
5.149.531
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-2.650.656
|
424.618
|
96.197
|
609.563
|
-984.972
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
3.107.214
|
456.558
|
881.176
|
977.372
|
1.586.935
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
2.657.214
|
456.558
|
734.467
|
887.764
|
1.586.935
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
2.657.214
|
456.558
|
734.467
|
887.764
|
1.586.935
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
450.000
|
|
146.709
|
89.608
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
456.558
|
881.176
|
977.372
|
1.586.935
|
601.963
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
456.558
|
734.467
|
887.764
|
1.586.935
|
601.963
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
456.558
|
734.467
|
887.764
|
1.586.935
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
146.709
|
89.608
|
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|