|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
484.680
|
1.089.175
|
1.218.800
|
1.002.138
|
882.663
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
484.680
|
1.089.175
|
1.218.800
|
1.002.138
|
882.663
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
616.357
|
792.721
|
512.244
|
815.713
|
686.604
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-131.677
|
296.454
|
255.614
|
186.425
|
196.059
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.207
|
22.601
|
36.024
|
14.722
|
11.229
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18.369
|
10.247
|
12.776
|
25.640
|
33.111
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18.319
|
10.232
|
12.764
|
25.583
|
33.084
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
63.768
|
60.496
|
36.606
|
74.934
|
70.606
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
62.931
|
87.641
|
43.612
|
82.879
|
81.303
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-266.538
|
160.670
|
107.368
|
17.693
|
22.267
|
|
12. Thu nhập khác
|
31.417
|
28.443
|
47.195
|
72.353
|
29.025
|
|
13. Chi phí khác
|
41.630
|
2.313
|
1.816
|
4.377
|
2.583
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-10.212
|
26.130
|
43.864
|
67.976
|
26.442
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-276.750
|
186.800
|
151.232
|
85.670
|
48.709
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
28
|
1.598
|
11.574
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
833
|
1.450
|
0
|
0
|
-1.156
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
833
|
1.450
|
28
|
1.598
|
10.418
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-277.583
|
185.351
|
151.205
|
84.072
|
38.291
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-3.994
|
1.579
|
569
|
20
|
34
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-273.589
|
183.771
|
150.636
|
84.052
|
38.257
|