|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
237.476
|
334.229
|
235.090
|
381.554
|
-370.139
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-231.221
|
-336.698
|
-27.632
|
-146.280
|
61.139
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-5.607
|
11.312
|
-541
|
-869
|
366
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-4.136
|
-4.517
|
-4.581
|
-5.051
|
3.116
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-1.750
|
|
-1.278
|
1.278
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
9.949
|
15.837
|
16.855
|
33.849
|
14.489
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-20.881
|
-19.237
|
-35.787
|
-18.464
|
-9.745
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-14.420
|
-824
|
183.405
|
243.461
|
-299.497
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.867
|
12.957
|
|
|
-198.000
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2
|
-4
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-9.380
|
-18.870
|
-24.090
|
-15.320
|
38.660
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
560
|
|
3.000
|
9.406
|
-12.406
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
145
|
362
|
217
|
-29
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-10.684
|
-5.773
|
-20.728
|
-5.697
|
-171.775
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
177.387
|
242.209
|
-165.589
|
|
387.003
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-149.948
|
-234.250
|
|
-230.948
|
79.589
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
27.438
|
7.959
|
-165.589
|
-230.948
|
466.592
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.334
|
1.362
|
-2.913
|
6.816
|
-4.680
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
704
|
3.038
|
14.903
|
11.990
|
18.806
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.038
|
4.400
|
11.990
|
18.806
|
18.030
|