|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
61.783
|
65.268
|
18.737
|
48.993
|
29.161
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
61.783
|
65.268
|
18.737
|
48.993
|
29.161
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
70.776
|
76.981
|
23.812
|
46.378
|
30.724
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-8.992
|
-11.713
|
-5.076
|
2.616
|
-1.563
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
-1.229
|
1.359
|
-1.224
|
1.825
|
-1.703
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.488
|
1.432
|
1.385
|
1.342
|
1.301
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.488
|
1.432
|
1.385
|
1.342
|
1.295
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.043
|
567
|
1.118
|
1.259
|
1.305
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.522
|
31.789
|
5.124
|
6.795
|
4.955
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-17.275
|
-44.142
|
-13.927
|
-4.954
|
-10.828
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
0
|
733
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
4.358
|
11
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4.356
|
-11
|
733
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-21.631
|
-44.153
|
-13.194
|
-4.954
|
-10.828
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-21.631
|
-44.153
|
-13.194
|
-4.954
|
-10.828
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-21.631
|
-44.153
|
-13.194
|
-4.954
|
-10.828
|