Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18.737 48.993 29.161 28.335 28.193
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 18.737 48.993 29.161 28.335 28.193
4. Giá vốn hàng bán 23.812 46.378 30.724 27.479 32.710
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -5.076 2.616 -1.563 856 -4.517
6. Doanh thu hoạt động tài chính -1.224 1.825 -1.703 34 9
7. Chi phí tài chính 1.385 1.342 1.301 1.417 3.331
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.385 1.342 1.295 1.417 1.467
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.118 1.259 1.305 1.305 1.242
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.124 6.795 4.955 -3.628 1.753
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -13.927 -4.954 -10.828 1.797 -10.834
12. Thu nhập khác 733 0 0 0 50
13. Chi phí khác 0 0 0 9 225
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 733 0 0 -9 -175
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -13.194 -4.954 -10.828 1.789 -11.009
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -13.194 -4.954 -10.828 1.789 -11.009
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -13.194 -4.954 -10.828 1.789 -11.009