|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18.737
|
48.993
|
29.161
|
28.335
|
28.193
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
18.737
|
48.993
|
29.161
|
28.335
|
28.193
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
23.812
|
46.378
|
30.724
|
27.479
|
32.710
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-5.076
|
2.616
|
-1.563
|
856
|
-4.517
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
-1.224
|
1.825
|
-1.703
|
34
|
9
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.385
|
1.342
|
1.301
|
1.417
|
3.331
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.385
|
1.342
|
1.295
|
1.417
|
1.467
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.118
|
1.259
|
1.305
|
1.305
|
1.242
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.124
|
6.795
|
4.955
|
-3.628
|
1.753
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-13.927
|
-4.954
|
-10.828
|
1.797
|
-10.834
|
|
12. Thu nhập khác
|
733
|
0
|
0
|
0
|
50
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
9
|
225
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
733
|
0
|
0
|
-9
|
-175
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-13.194
|
-4.954
|
-10.828
|
1.789
|
-11.009
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-13.194
|
-4.954
|
-10.828
|
1.789
|
-11.009
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-13.194
|
-4.954
|
-10.828
|
1.789
|
-11.009
|