|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
404,874
|
338,102
|
282,380
|
255,485
|
283,426
|
|
I. Tài sản tài chính
|
404,530
|
311,217
|
281,497
|
255,173
|
282,217
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
84,279
|
52,340
|
66,988
|
170,278
|
100,678
|
|
1.1. Tiền
|
84,279
|
52,340
|
66,988
|
170,278
|
100,678
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
40,000
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
246,338
|
38,249
|
11,934
|
6,543
|
661
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
2,608
|
215,692
|
201,514
|
77,572
|
180,313
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
24,686
|
3,973
|
92
|
37
|
0
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
24,075
|
3,809
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
611
|
164
|
92
|
37
|
0
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
0
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
0
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
611
|
164
|
92
|
37
|
0
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
14
|
5
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
1,353
|
665
|
687
|
867
|
774
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
0
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
5,265
|
284
|
365
|
165
|
80
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
-87
|
-289
|
-289
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
344
|
26,884
|
882
|
312
|
1,208
|
|
1. Tạm ứng
|
39
|
|
5
|
|
566
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
99
|
|
3
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
204
|
883
|
834
|
271
|
641
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
1
|
26,001
|
41
|
41
|
1
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
24,050
|
20,904
|
18,041
|
14,019
|
12,930
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
17,943
|
12,210
|
6,846
|
2,127
|
1,150
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,902
|
5,786
|
2,774
|
204
|
70
|
|
- Nguyên giá
|
21,026
|
21,026
|
20,988
|
20,988
|
20,988
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,123
|
-15,240
|
-18,214
|
-20,784
|
-20,918
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,040
|
6,424
|
4,072
|
1,923
|
1,079
|
|
- Nguyên giá
|
16,999
|
17,174
|
17,174
|
17,174
|
17,174
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,958
|
-10,750
|
-13,102
|
-15,250
|
-16,094
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
6,107
|
8,694
|
11,194
|
11,892
|
11,781
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
820
|
820
|
817
|
622
|
640
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
369
|
422
|
256
|
651
|
478
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
4,918
|
7,453
|
10,121
|
10,618
|
10,662
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
428,924
|
359,006
|
300,420
|
269,504
|
296,356
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
64,441
|
27,267
|
2,967
|
1,624
|
26,037
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
64,441
|
27,267
|
2,967
|
1,624
|
26,037
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
40,000
|
21,145
|
|
|
25,165
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
40,000
|
21,145
|
|
|
25,165
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
2,253
|
196
|
180
|
92
|
76
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
91
|
168
|
171
|
69
|
276
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
6,435
|
923
|
550
|
210
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,610
|
2,445
|
763
|
117
|
195
|
|
11. Phải trả người lao động
|
1,252
|
791
|
711
|
558
|
31
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
0
|
|
18
|
27
|
7
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
801
|
1,245
|
219
|
187
|
282
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
0
|
355
|
355
|
365
|
5
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
|
|
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
364,483
|
331,739
|
297,453
|
267,880
|
270,319
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
364,483
|
331,739
|
297,453
|
267,880
|
270,319
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
339,000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
-1
|
-28,449
|
1,847
|
866
|
-1
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
1,904
|
2,876
|
2,876
|
2,876
|
2,876
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
1,904
|
2,876
|
2,876
|
2,876
|
2,876
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
21,676
|
15,436
|
-49,145
|
-77,737
|
-74,432
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
21,676
|
15,436
|
-49,145
|
-77,737
|
-74,432
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
428,924
|
359,006
|
300,420
|
269,504
|
296,356
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|