|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
622.112
|
619.890
|
577.686
|
656.960
|
647.135
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
174.014
|
166.167
|
83.836
|
121.439
|
107.493
|
|
1. Tiền
|
117
|
133
|
100
|
223
|
258
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
173.897
|
166.034
|
83.736
|
121.216
|
107.235
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
334.960
|
340.010
|
315.410
|
391.779
|
386.351
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
334.960
|
340.010
|
315.410
|
391.779
|
386.351
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
54.729
|
26.873
|
116.125
|
66.865
|
74.025
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
39.798
|
11.828
|
104.888
|
64.003
|
70.539
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.783
|
4.434
|
2.309
|
2.101
|
2.158
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.148
|
10.612
|
8.927
|
761
|
1.328
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
56.664
|
85.873
|
61.402
|
75.792
|
77.897
|
|
1. Hàng tồn kho
|
57.913
|
87.250
|
62.471
|
77.194
|
79.364
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.249
|
-1.377
|
-1.069
|
-1.402
|
-1.467
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.745
|
967
|
913
|
1.086
|
1.368
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.745
|
852
|
913
|
1.038
|
1.368
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
114
|
0
|
47
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
347.065
|
350.756
|
358.646
|
307.824
|
307.104
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
6
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
6
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
249.503
|
238.230
|
234.406
|
220.526
|
205.879
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
249.503
|
238.230
|
234.406
|
220.526
|
205.879
|
|
- Nguyên giá
|
1.021.229
|
1.026.118
|
1.038.640
|
1.040.000
|
1.040.892
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-771.726
|
-787.888
|
-804.234
|
-819.474
|
-835.013
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2.033
|
1.993
|
1.952
|
1.912
|
1.872
|
|
- Nguyên giá
|
4.012
|
4.012
|
4.012
|
4.012
|
4.012
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.979
|
-2.019
|
-2.059
|
-2.100
|
-2.140
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
17.526
|
25.243
|
15.725
|
14.230
|
14.161
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
17.526
|
25.243
|
15.725
|
14.230
|
14.161
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
60.299
|
64.938
|
86.174
|
52.080
|
61.602
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
36.718
|
35.957
|
35.693
|
35.299
|
36.187
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
13.981
|
13.981
|
13.981
|
13.981
|
13.981
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-2.380
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
9.600
|
15.000
|
36.500
|
2.800
|
13.815
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17.705
|
20.352
|
20.382
|
19.076
|
23.589
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16.239
|
18.914
|
18.184
|
17.145
|
21.712
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.466
|
1.438
|
2.198
|
1.931
|
1.877
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
969.177
|
970.645
|
936.331
|
964.785
|
954.239
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
199.531
|
179.668
|
151.177
|
151.231
|
158.145
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
193.895
|
174.032
|
145.539
|
145.386
|
152.434
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13.457
|
14.019
|
7.941
|
16.829
|
16.593
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
8
|
6
|
6
|
6
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
154.780
|
125.921
|
105.571
|
96.675
|
105.269
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.733
|
2.599
|
3.495
|
888
|
1.810
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.583
|
12.351
|
7.687
|
8.761
|
10.023
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.790
|
10.980
|
11.080
|
10.866
|
10.921
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.552
|
8.155
|
9.758
|
11.361
|
7.812
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.635
|
5.635
|
5.638
|
5.845
|
5.710
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
50
|
50
|
53
|
259
|
259
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
5.586
|
5.586
|
5.586
|
5.586
|
5.451
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
769.646
|
790.977
|
785.154
|
813.554
|
796.094
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
769.646
|
790.977
|
785.154
|
813.554
|
796.094
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
145.000
|
145.000
|
145.000
|
145.000
|
145.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
219.011
|
219.011
|
219.011
|
219.011
|
219.011
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
405.635
|
426.966
|
421.143
|
449.543
|
432.083
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
359.115
|
359.115
|
359.115
|
421.143
|
377.729
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
46.520
|
67.851
|
62.028
|
28.399
|
54.354
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
969.177
|
970.645
|
936.331
|
964.785
|
954.239
|