|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
35.945
|
25.557
|
28.063
|
32.881
|
31.963
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9.671
|
9.698
|
10.057
|
9.834
|
8.788
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16.127
|
16.202
|
16.386
|
15.627
|
15.579
|
|
- Các khoản dự phòng
|
46
|
128
|
-308
|
332
|
2.466
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
-87
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
199
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.502
|
-18.009
|
-6.022
|
-6.125
|
-9.257
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
11.264
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
45.615
|
35.255
|
38.120
|
42.716
|
40.751
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
19.803
|
14.089
|
-76.433
|
32.408
|
3.511
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
28.139
|
-29.338
|
24.779
|
-14.723
|
-2.170
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
42.701
|
-25.469
|
-31.131
|
-2.397
|
11.646
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
144
|
-1.783
|
669
|
915
|
-4.819
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-857
|
-5.463
|
-4.391
|
-2.313
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-16.677
|
3.713
|
-3.713
|
17.074
|
-22.922
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-560
|
7.270
|
-5.624
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
119.165
|
2.881
|
-58.796
|
71.601
|
23.684
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2.433
|
-7.245
|
-5.518
|
-1.859
|
-1.065
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
306
|
95
|
-101
|
0
|
5
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-69.000
|
-84.980
|
-104.150
|
-120.630
|
-68.990
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
56.020
|
74.530
|
107.250
|
87.190
|
65.990
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.899
|
6.877
|
7.772
|
1.319
|
9.510
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-11.207
|
-10.722
|
5.253
|
-33.980
|
5.450
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-43.107
|
-6
|
-28.789
|
-18
|
-43.079
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-43.107
|
-6
|
-28.789
|
-18
|
-43.079
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
64.851
|
-7.847
|
-82.331
|
37.603
|
-13.945
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
109.163
|
174.014
|
166.167
|
83.836
|
121.439
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
174.014
|
166.167
|
83.836
|
121.439
|
107.493
|