Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2022 Q3 2022 Q4 2022 Q1 2023 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 953 10.190 25.646 5.595 3.874
2. Điều chỉnh cho các khoản -211 8.994 5.636 11.379 23.060
- Khấu hao TSCĐ 11.939 12.064 12.068 12.121 12.591
- Các khoản dự phòng -10.716 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2.688 -2.688 -877 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5.502 -1.370 -6.076 -844 -284
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1.380 989 488 103 10.753
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 33 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 742 19.185 31.281 16.974 26.934
- Tăng, giảm các khoản phải thu 36.840 -9.217 9.646 13.059 -26.881
- Tăng, giảm hàng tồn kho -93.726 -8.502 -37.894 -13.044 10
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -23 -6.881 50.708 -13.005 44.877
- Tăng giảm chi phí trả trước 700 -306 -1.203 -3.641 1.999
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1.380 -989 -488 -103 -8.693
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5.000 -700 0 -17.396 -1.042
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.472 -422 -634 -1.124 -112
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -63.317 -7.832 51.417 -18.279 37.093
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6.567 -1.525 -2.972 -4.677 -195.388
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 357 0 18 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -61.645 -28.000 -42.783 -12.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 168.829 45.000 73.783 18.000 1.500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5.502 1.014 6.076 827 284
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 106.119 16.846 34.104 2.168 -193.604
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 75.225 30.448 -11.876 0 433.934
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -84.513 -46.020 -65.563 -8.010 -266.220
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -18.103 -2.112 0 0 -17
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -27.390 -17.684 -77.439 -8.010 167.697
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 15.412 -8.671 8.082 -24.122 11.185
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 47.161 62.463 53.902 62.012 6.147
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -110 110 27 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 62.463 53.902 62.012 37.890 17.332