|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
575.542
|
256.439
|
171.462
|
275.010
|
418.871
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
575.542
|
256.439
|
171.462
|
275.010
|
418.871
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
446.470
|
213.680
|
145.582
|
230.054
|
332.196
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
129.072
|
42.759
|
25.880
|
44.956
|
86.674
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
706
|
863
|
983
|
967
|
1.162
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1
|
|
208
|
211
|
218
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
182
|
200
|
186
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
167
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
30.688
|
2.671
|
1.566
|
66
|
4.189
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
64.361
|
30.711
|
17.526
|
30.663
|
73.937
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
34.728
|
10.241
|
7.731
|
14.983
|
9.493
|
|
12. Thu nhập khác
|
240
|
1.175
|
82
|
98
|
135
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
3
|
140
|
15
|
7
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
235
|
1.172
|
-58
|
82
|
128
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
34.963
|
11.414
|
7.673
|
15.065
|
9.621
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.507
|
2.258
|
1.500
|
3.118
|
2.031
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-310
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.197
|
2.258
|
1.500
|
3.118
|
2.031
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
29.766
|
9.156
|
6.173
|
11.947
|
7.590
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
29.766
|
9.156
|
6.173
|
11.947
|
7.590
|