|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
256,439
|
171,462
|
275,010
|
418,871
|
288,317
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
256,439
|
171,462
|
275,010
|
418,871
|
288,317
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
213,680
|
145,582
|
230,054
|
332,196
|
225,478
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
42,759
|
25,880
|
44,956
|
86,674
|
62,839
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
863
|
983
|
967
|
1,162
|
596
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
208
|
211
|
218
|
196
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
182
|
200
|
186
|
176
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
167
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,671
|
1,566
|
66
|
4,189
|
2,844
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,711
|
17,526
|
30,663
|
73,937
|
39,218
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,241
|
7,731
|
14,983
|
9,493
|
21,178
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,175
|
82
|
98
|
135
|
216
|
|
13. Chi phí khác
|
3
|
140
|
15
|
7
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,172
|
-58
|
82
|
128
|
215
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
11,414
|
7,673
|
15,065
|
9,621
|
21,393
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,258
|
1,500
|
3,118
|
2,031
|
4,615
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,258
|
1,500
|
3,118
|
2,031
|
4,615
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9,156
|
6,173
|
11,947
|
7,590
|
16,778
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9,156
|
6,173
|
11,947
|
7,590
|
16,778
|