Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 256.439 171.462 275.010 418.871 288.317
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 256.439 171.462 275.010 418.871 288.317
4. Giá vốn hàng bán 213.680 145.582 230.054 332.196 225.478
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 42.759 25.880 44.956 86.674 62.839
6. Doanh thu hoạt động tài chính 863 983 967 1.162 596
7. Chi phí tài chính 208 211 218 196
-Trong đó: Chi phí lãi vay 182 200 186 176
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 167 0
9. Chi phí bán hàng 2.671 1.566 66 4.189 2.844
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 30.711 17.526 30.663 73.937 39.218
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10.241 7.731 14.983 9.493 21.178
12. Thu nhập khác 1.175 82 98 135 216
13. Chi phí khác 3 140 15 7 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.172 -58 82 128 215
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 11.414 7.673 15.065 9.621 21.393
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.258 1.500 3.118 2.031 4.615
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.258 1.500 3.118 2.031 4.615
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9.156 6.173 11.947 7.590 16.778
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9.156 6.173 11.947 7.590 16.778