Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 575.542 256.439 171.462 275.010 418.871
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 575.542 256.439 171.462 275.010 418.871
4. Giá vốn hàng bán 446.470 213.680 145.582 230.054 332.196
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 129.072 42.759 25.880 44.956 86.674
6. Doanh thu hoạt động tài chính 706 863 983 967 1.162
7. Chi phí tài chính 1 208 211 218
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 182 200 186
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 167 0
9. Chi phí bán hàng 30.688 2.671 1.566 66 4.189
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 64.361 30.711 17.526 30.663 73.937
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 34.728 10.241 7.731 14.983 9.493
12. Thu nhập khác 240 1.175 82 98 135
13. Chi phí khác 5 3 140 15 7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 235 1.172 -58 82 128
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 34.963 11.414 7.673 15.065 9.621
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.507 2.258 1.500 3.118 2.031
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -310 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.197 2.258 1.500 3.118 2.031
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 29.766 9.156 6.173 11.947 7.590
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 29.766 9.156 6.173 11.947 7.590