DUPONT
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.23 | 12.06 | 9.75 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18.89 | 24.50 | 28.47 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.16 | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 6.58 | 3.16 | 2.60 |
Management Effectiveness
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 74.12 | 70.43 | 59.77 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -45.62 | -34.55 | -18.39 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 1.37 | 1.96 | 2.10 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.13 | 1.20 | 3.47 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.75 | 1.03 | 1.63 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 1.34 | 3.02 | 8.97 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0.04 | 0.00 | |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.02 | 0.28 | 0.84 |
Financial Strength
| Unit | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 5.58 | 2.16 | 1.60 |
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times | 4.52 | 2.11 | 1.42 |