Mã CK Tên Năm TC gần nhất Quý gần nhất Giá gần nhất Thay đổi trong ngày Thị giá vốn (Tỷ) P/E điều chỉnh LFY (lần)
A32 CTCP 32 2024 Q0/2024 39,00 0,80 301,24 6,99
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh 2019 Q1/2026 6,97 -0,01 2.771,95 2,62
AAH CTCP Hợp Nhất Q1/2026 4,10 -0,20 341,91
AAM CTCP Thủy sản Mekong 2019 Q1/2026 6,90 0,28 68,04 8,19
AAN CTCP Lương thực A An Q1/2026
AAS CTCP chứng khoán SmartInvest Q1/2026 7,40 0,00 1.932,00
AAT CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa Q1/2026 2,93 0,00 200,42
AAV CTCP AAV Group 2019 Q1/2026 8,40 0,10 482,91 7,64
ABB Ngân hàng TMCP An Bình Q4/2025 7,40 0,10 23.612,83
ABC CTCP Truyền thông VMG 2019 Q1/2026 10,00 -0,10 207,97 7,63
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp 2018 Q1/2026 28,20 0,90 1.956,01 4,14
ABR CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt 2018 Q1/2026 13,90 -0,30 243,00 21,11
ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận Q1/2026 3,47 0,00 233,60
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 2019 Q1/2026 43,25 0,05 653,64 13,10
ABW CTCP Chứng khoán An Bình Q1/2026 7,40 0,00 1.092,42
AC4 CTCP ACC - 244 2021 Q0/2021 4,20 0,00 13,23 1,49
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 2019 Q1/2026 24,05 0,10 136.121,40 7,30
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC 2019 Q1/2026 14,15 0,05 1.302,00 2,93
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang 2024 Q0/2024 38,40 2,30 75,05 5,76
ACG CTCP Gỗ An Cường Q1/2026 35,90 0,00 4.960,92