|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.226
|
605
|
2.018
|
45
|
898
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.127
|
0
|
1.127
|
1.121
|
1.120
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.127
|
0
|
1.127
|
1.121
|
1.120
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2.353
|
605
|
3.145
|
1.166
|
2.018
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-5.896
|
1.942
|
-7.093
|
-39.218
|
1.034
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4.663
|
14.749
|
25.204
|
42.184
|
8.153
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3.896
|
-13.928
|
15.115
|
-8.973
|
-10.159
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1
|
200
|
-97
|
81
|
57
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-2.509
|
0
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-2.443
|
0
|
-1.513
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12.103
|
-1.385
|
36.274
|
-6.273
|
1.103
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1.500
|
-8.500
|
-32.500
|
-9.500
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10.000
|
0
|
4.000
|
23.146
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
0
|
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
8.500
|
-8.500
|
-28.500
|
13.646
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
84.213
|
39.745
|
65.858
|
35.069
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
69.588
|
-143.659
|
-47.884
|
-73.653
|
-35.016
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-66.265
|
66.265
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-1.047
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3.323
|
5.771
|
-8.138
|
-7.796
|
53
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-280
|
-4.113
|
-364
|
-423
|
1.156
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.719
|
5.439
|
1.326
|
962
|
539
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.439
|
1.326
|
962
|
539
|
1.695
|