|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
77.142
|
55.830
|
36.683
|
45.791
|
53.460
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-9.616
|
957
|
17.255
|
18.809
|
15.185
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
15.709
|
15.668
|
15.680
|
15.683
|
15.557
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
4
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-30.117
|
-21.393
|
-4.488
|
-4.728
|
-4.146
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4.792
|
6.681
|
6.063
|
7.855
|
3.770
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
67.526
|
56.786
|
53.938
|
64.601
|
68.645
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1.693
|
12.081
|
-1.896
|
35
|
-31.338
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-101
|
-895
|
-363
|
-56
|
-1.812
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
581
|
-2.841
|
2.746
|
7.688
|
-6.310
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.838
|
718
|
1.625
|
-12
|
817
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7.157
|
-6.724
|
-6.184
|
-5.963
|
-5.625
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8.401
|
-13.280
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.368
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-18
|
-649
|
-952
|
-112
|
-6
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
46.530
|
45.196
|
48.914
|
66.182
|
24.372
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-427
|
|
-799
|
-37
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-35.000
|
-70.000
|
|
-95.000
|
-176.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
73.900
|
47.300
|
90.700
|
18.000
|
153.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
42.245
|
21.412
|
4.283
|
3.325
|
5.753
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
80.719
|
-1.288
|
94.184
|
-73.711
|
-17.247
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
1.624
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-20.856
|
-37.449
|
-25.125
|
-7.401
|
-21.449
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-93.893
|
|
-75
|
0
|
-95.244
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-114.749
|
-35.825
|
-25.200
|
-7.401
|
-116.693
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
12.501
|
8.083
|
117.898
|
-14.931
|
-109.568
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.744
|
16.247
|
24.330
|
142.232
|
127.302
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2
|
|
4
|
0
|
-4
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16.247
|
24.330
|
142.232
|
127.302
|
17.730
|