|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-6.058
|
3.020
|
2.010
|
-10.020
|
-17.607
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
206.635
|
13.302
|
14.010
|
16.490
|
28.827
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.527
|
6.972
|
8.576
|
7.980
|
5.329
|
|
- Các khoản dự phòng
|
194.812
|
-18
|
0
|
1.801
|
14.396
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-946
|
-15
|
-230
|
-24
|
147
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-16.652
|
-9.382
|
-9.104
|
-9.640
|
-10.066
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
22.895
|
15.745
|
14.768
|
16.373
|
19.020
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
200.577
|
16.322
|
16.021
|
6.470
|
11.220
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
83.598
|
-17.535
|
-3.675
|
-7.006
|
46.664
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
4.810
|
-13.502
|
12.976
|
8.816
|
-20.749
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2.777
|
-2.460
|
-5.524
|
-82
|
-24.374
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
10.969
|
4.718
|
7.041
|
4.021
|
-6.075
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-11.274
|
-23.471
|
-16.194
|
745
|
-17.361
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-294
|
0
|
13
|
-64
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-39
|
|
-12
|
-33
|
-26
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
285.863
|
-36.221
|
10.632
|
12.945
|
-10.765
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-19.846
|
-1.505
|
-6.780
|
236
|
-27.608
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
313
|
|
3
|
13
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
-7.100
|
-6.800
|
14.100
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
-150
|
350
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
776
|
|
-1.799
|
|
-5.550
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.024
|
2.065
|
46.525
|
7.453
|
4.129
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-15.733
|
560
|
30.849
|
752
|
-14.579
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
35.663
|
88.895
|
421.548
|
38.469
|
31.477
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-293.885
|
-77.609
|
-451.288
|
-43.471
|
-27.631
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-26
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-258.248
|
11.286
|
-29.740
|
-5.003
|
3.846
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
11.883
|
-24.375
|
11.742
|
8.694
|
-21.498
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
42.866
|
55.312
|
30.965
|
42.783
|
51.508
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
484
|
27
|
76
|
30
|
-146
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
55.422
|
30.965
|
42.783
|
51.508
|
29.863
|