|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
6,185,643
|
7,126,140
|
7,176,437
|
5,086,555
|
6,275,930
|
|
I. Tài sản tài chính
|
6,180,013
|
7,120,397
|
7,170,105
|
5,080,237
|
6,267,493
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
416,582
|
350,399
|
971,397
|
514,628
|
462,095
|
|
1.1. Tiền
|
415,582
|
350,399
|
971,397
|
514,628
|
462,095
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
1,000
|
|
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1,609,460
|
2,272,224
|
1,294,498
|
1,139,556
|
1,185,680
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
3,323,872
|
3,607,545
|
3,770,717
|
2,527,655
|
3,730,365
|
|
4. Các khoản cho vay
|
365,748
|
402,056
|
450,922
|
349,361
|
366,078
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
307,888
|
328,160
|
407,102
|
370,978
|
370,507
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
127,834
|
120,998
|
193,432
|
160,681
|
144,341
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
41,440
|
909
|
47,759
|
102,832
|
47,367
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
86,394
|
120,089
|
145,673
|
57,849
|
96,974
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
86,394
|
120,089
|
145,673
|
57,849
|
96,974
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
203
|
203
|
203
|
203
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
26,031
|
36,433
|
78,782
|
13,728
|
7,047
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
2,598
|
2,379
|
3,256
|
3,649
|
1,380
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
5,630
|
5,743
|
6,332
|
6,318
|
8,437
|
|
1. Tạm ứng
|
6
|
6
|
3
|
3
|
3
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
86
|
23
|
335
|
24
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,421
|
5,650
|
6,103
|
5,777
|
8,206
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
203
|
|
|
0
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
481,503
|
488,315
|
464,607
|
980,025
|
910,850
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
430,593
|
438,207
|
418,235
|
935,820
|
866,543
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,616
|
1,829
|
1,722
|
1,805
|
1,283
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
428,977
|
436,377
|
416,512
|
934,015
|
865,259
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
243,367
|
245,367
|
238,367
|
746,784
|
686,784
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
185,610
|
191,010
|
178,145
|
187,231
|
178,475
|
|
II. Tài sản cố định
|
20,377
|
19,982
|
18,105
|
16,105
|
16,576
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,254
|
9,092
|
8,273
|
7,593
|
6,783
|
|
- Nguyên giá
|
35,690
|
37,528
|
37,570
|
37,725
|
37,725
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27,436
|
-28,435
|
-29,297
|
-30,131
|
-30,942
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12,123
|
10,890
|
9,832
|
8,512
|
9,794
|
|
- Nguyên giá
|
39,119
|
39,235
|
39,539
|
39,594
|
42,193
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,996
|
-28,346
|
-29,707
|
-31,082
|
-32,399
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
256
|
256
|
73
|
73
|
441
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
30,277
|
29,870
|
28,194
|
28,027
|
27,290
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1,448
|
1,391
|
1,391
|
1,279
|
1,279
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,498
|
5,141
|
4,631
|
3,840
|
3,099
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
1,666
|
1,666
|
|
|
12,807
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
11,582
|
11,582
|
12,076
|
12,807
|
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10,084
|
10,090
|
10,095
|
10,100
|
10,105
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6,667,146
|
7,614,455
|
7,641,044
|
6,066,580
|
7,186,780
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
4,251,023
|
5,017,427
|
4,701,725
|
3,098,847
|
4,174,705
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
4,226,810
|
4,693,148
|
4,384,087
|
2,784,335
|
3,863,250
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
4,130,061
|
4,514,110
|
4,209,872
|
2,651,577
|
3,769,320
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
4,130,061
|
4,514,110
|
4,209,872
|
2,651,577
|
3,769,320
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
3,301
|
3,432
|
452
|
523
|
444
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10,147
|
44,901
|
20,426
|
39,056
|
21,680
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
12
|
12
|
12
|
12
|
12
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,072
|
49,575
|
55,439
|
16,815
|
25,121
|
|
11. Phải trả người lao động
|
4,321
|
15,564
|
20,910
|
281
|
328
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
52
|
116
|
210
|
304
|
399
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
20,298
|
16,812
|
28,284
|
20,935
|
35,784
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1,783
|
4,863
|
4,719
|
11,069
|
8,400
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
43,763
|
43,763
|
43,763
|
43,763
|
1,763
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
24,212
|
324,280
|
317,638
|
314,512
|
311,455
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
300,000
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
300,000
|
300,000
|
300,000
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
24,212
|
24,280
|
17,638
|
14,512
|
11,455
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,416,124
|
2,597,027
|
2,939,319
|
2,967,733
|
3,012,075
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,416,124
|
2,597,027
|
2,939,319
|
2,967,733
|
3,012,075
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,685,214
|
1,685,214
|
2,019,085
|
2,259,547
|
2,301,547
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1,669,953
|
1,669,953
|
2,003,937
|
2,244,399
|
2,286,399
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1,669,953
|
1,669,953
|
2,003,937
|
2,244,399
|
2,286,399
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
15,261
|
15,261
|
15,148
|
15,148
|
15,148
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
-2,039
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
-1,554
|
-1,570
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
2,385
|
2,385
|
2,385
|
2,385
|
2,385
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
2,516
|
2,516
|
2,516
|
2,516
|
2,516
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
724,651
|
905,401
|
915,180
|
666,721
|
672,422
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
636,820
|
814,329
|
868,293
|
669,089
|
695,464
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
87,831
|
91,072
|
46,888
|
-2,368
|
-23,042
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
1,358
|
1,512
|
1,707
|
38,135
|
35,244
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
6,667,146
|
7,614,455
|
7,641,044
|
6,066,580
|
7,186,780
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|