|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
6.787.523
|
6.534.367
|
6.185.643
|
7.126.140
|
7.176.437
|
|
I. Tài sản tài chính
|
6.782.559
|
6.529.950
|
6.180.013
|
7.120.397
|
7.170.309
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
211.434
|
134.482
|
416.582
|
350.399
|
971.397
|
|
1.1. Tiền
|
208.434
|
126.482
|
415.582
|
350.399
|
971.397
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
3.000
|
8.000
|
1.000
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
1.105.202
|
1.201.911
|
1.609.460
|
2.272.224
|
1.294.498
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
4.388.971
|
4.250.576
|
3.323.872
|
3.607.545
|
3.770.717
|
|
4. Các khoản cho vay
|
429.132
|
378.182
|
365.748
|
402.056
|
450.922
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
311.745
|
313.525
|
307.888
|
328.160
|
407.102
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
291.732
|
177.711
|
127.834
|
120.998
|
193.432
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
219.535
|
106.280
|
41.440
|
909
|
47.759
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
72.197
|
71.431
|
86.394
|
120.089
|
145.673
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
72.197
|
71.431
|
86.394
|
120.089
|
145.673
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
192
|
199
|
|
203
|
203
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
40.995
|
20.695
|
26.031
|
36.433
|
78.782
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
3.156
|
52.669
|
2.598
|
2.379
|
3.256
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
4.963
|
4.417
|
5.630
|
5.743
|
6.129
|
|
1. Tạm ứng
|
6
|
11
|
6
|
6
|
3
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
7
|
|
86
|
23
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.957
|
4.399
|
5.421
|
5.650
|
6.103
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
203
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
597.961
|
453.563
|
481.503
|
488.315
|
464.607
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
547.289
|
401.613
|
430.593
|
438.207
|
418.235
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.672
|
3.074
|
1.616
|
1.829
|
1.722
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
543.616
|
398.539
|
428.977
|
436.377
|
416.512
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
444.474
|
303.563
|
243.367
|
245.367
|
238.367
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
99.142
|
94.976
|
185.610
|
191.010
|
178.145
|
|
II. Tài sản cố định
|
21.198
|
21.587
|
20.377
|
19.982
|
18.105
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.122
|
9.187
|
8.254
|
9.092
|
8.273
|
|
- Nguyên giá
|
35.690
|
35.690
|
35.690
|
37.528
|
37.570
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25.568
|
-26.503
|
-27.436
|
-28.435
|
-29.297
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.076
|
12.399
|
12.123
|
10.890
|
9.832
|
|
- Nguyên giá
|
35.465
|
38.061
|
39.119
|
39.235
|
39.539
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24.389
|
-25.661
|
-26.996
|
-28.346
|
-29.707
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
491
|
463
|
256
|
256
|
73
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
28.984
|
29.900
|
30.277
|
29.870
|
28.194
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1.439
|
1.448
|
1.448
|
1.391
|
1.391
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.664
|
5.123
|
5.498
|
5.141
|
4.631
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
1.666
|
1.666
|
1.666
|
1.666
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
11.141
|
11.582
|
11.582
|
11.582
|
12.076
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10.075
|
10.080
|
10.084
|
10.090
|
10.095
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7.385.484
|
6.987.930
|
6.667.146
|
7.614.455
|
7.641.044
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
5.051.315
|
4.610.175
|
4.251.023
|
5.017.427
|
4.701.725
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
5.032.135
|
4.593.116
|
4.226.810
|
4.693.148
|
4.384.087
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
4.652.098
|
4.482.776
|
4.130.061
|
4.514.110
|
4.209.872
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
4.652.098
|
4.482.776
|
4.130.061
|
4.514.110
|
4.209.872
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
610
|
451
|
3.301
|
3.432
|
452
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
275.389
|
32.770
|
10.147
|
44.901
|
20.426
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
12
|
12
|
12
|
12
|
12
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
34.043
|
16.951
|
13.072
|
49.575
|
55.439
|
|
11. Phải trả người lao động
|
19.137
|
1.118
|
4.321
|
15.564
|
20.910
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
56
|
9
|
52
|
116
|
210
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19.239
|
27.573
|
20.298
|
16.812
|
28.284
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1.860
|
1.765
|
1.783
|
4.863
|
4.719
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
29.691
|
29.691
|
43.763
|
43.763
|
43.763
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
19.179
|
17.060
|
24.212
|
324.280
|
317.638
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
300.000
|
300.000
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
19.179
|
17.060
|
24.212
|
24.280
|
17.638
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2.334.169
|
2.377.754
|
2.416.124
|
2.597.027
|
2.939.319
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.334.169
|
2.377.754
|
2.416.124
|
2.597.027
|
2.939.319
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.685.214
|
1.685.214
|
1.685.214
|
1.685.214
|
2.019.085
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
1.669.953
|
1.669.953
|
1.669.953
|
1.669.953
|
2.003.937
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
1.669.953
|
1.669.953
|
1.669.953
|
1.669.953
|
2.003.937
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
15.261
|
15.261
|
15.261
|
15.261
|
15.148
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
-1.554
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
2.385
|
2.385
|
2.385
|
2.385
|
2.385
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
2.516
|
2.516
|
2.516
|
2.516
|
2.516
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
642.838
|
686.353
|
724.651
|
905.401
|
915.180
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
590.160
|
634.643
|
636.820
|
814.329
|
868.293
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
52.678
|
51.710
|
87.831
|
91.072
|
46.888
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
1.216
|
1.286
|
1.358
|
1.512
|
1.707
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
7.385.484
|
6.987.930
|
6.667.146
|
7.614.455
|
7.641.044
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|